Danh Sách Tướng DTCL Mùa 16: Truyền Thuyết & Huyền Thoại
Tổng hợp tướng Tướng DTCL Mùa 16: Truyền Thuyết & Huyền Thoại cập nhật mới nhất. Xem chi tiết kỹ năng, tộc hệ, trang bị và cách phối hợp đội hình các tướng TFT tại Thái Writer.
| Tìm Kiếm | |
|---|---|
| Vàng | 1 2 3 4 5 |
| Tier | S D C B A |
| Hệ/Tộc | |
| Tướng | Tier | Cost | Hệ/Tộc | Tỉ lệ chọn |
|---|---|---|---|---|
Tristana
|
D | 2 | Yordle, Xạ Thủ | 8.11% |
Lulu
|
S | 1 | Yordle, Pháp Sư | 9.69% |
Teemo
|
D | 2 | Yordle, Viễn Kích | 9.28% |
Rumble
|
S | 1 | Yordle, Vệ Quân | 10.15% |
Nautilus
|
C | 3 | Bilgewater, Dũng Sĩ, Cảnh Vệ | 19.54% |
Twisted Fate
|
D | 2 | Bilgewater, Cực Tốc | 11.07% |
Gangplank
|
C | 3 | Bilgewater, Đồ Tể, Chinh Phạt | 13.81% |
Illaoi
|
S | 1 | Bilgewater, Đấu Sĩ | 11.26% |
Miss Fortune
|
B | 4 | Bilgewater, Xạ Thủ | 11.87% |
Sion
|
D | 2 | Noxus, Đấu Sĩ | 10.81% |
Briar
|
S | 1 | Noxus, Đồ Tể, Dũng Sĩ | 11.21% |
Draven
|
C | 3 | Noxus, Cực Tốc | 10.28% |
Ambessa
|
B | 4 | Noxus, Chinh Phạt | 12.34% |
Zoe
|
C | 3 | Targon | 4.43% |
Leona
|
C | 3 | Targon | 6.21% |
Aphelios
|
D | 2 | Targon | 6.35% |
Taric
|
B | 4 | Targon | 15.70% |
Jarvan IV
|
S | 1 | Demacia, Vệ Quân | 8.54% |
Sona
|
S | 1 | Demacia, Thuật Sĩ | 5.86% |
Garen
|
B | 4 | Demacia, Vệ Quân | 10.22% |
Lux
|
B | 4 | Demacia, Pháp Sư | 9.95% |
Anivia
|
S | 1 | Freljord, Thuật Sĩ | 4.98% |
Ashe
|
D | 2 | Freljord, Cực Tốc | 10.25% |
Braum
|
B | 4 | Freljord, Cảnh Vệ | 16.80% |
Lissandra
|
B | 4 | Freljord, Thuật Sĩ | 8.83% |
Milio
|
C | 3 | Ixtal, Thuật Sĩ | 5.09% |
Neeko
|
D | 2 | Ixtal, Pháp Sư, Vệ Quân | 13.09% |
Jinx
|
C | 3 | Zaun, Xạ Thủ | 5.08% |
Caitlyn
|
S | 1 | Piltover, Viễn Kích | 3.92% |
Vi
|
D | 2 | Piltover, Zaun, Vệ Quân | 16.16% |
Seraphine
|
B | 4 | Piltover, Nhiễu Loạn | 8.39% |
Yasuo
|
D | 2 | Ionia, Đồ Tể | 7.06% |
Ahri
|
C | 3 | Ionia, Pháp Sư | 7.34% |
Ngộ Không
|
B | 4 | Ionia, Đấu Sĩ | 18.96% |
Shen
|
S | 1 | Ionia, Đấu Sĩ | 12.03% |
Malzahar
|
C | 3 | Hư Không, Nhiễu Loạn | 7.74% |
Rek'Sai
|
D | 2 | Hư Không, Chinh Phạt | 9.22% |
Cho'Gath
|
D | 2 | Hư Không, Dũng Sĩ | 9.62% |
Kog'Maw
|
S | 1 | Hư Không, Pháp Sư, Viễn Kích | 9.25% |
Annie
|
A | 5 | Đứa Trẻ Bóng Tối, Pháp Sư | 8.58% |
Ornn
|
A | 5 | Thần Rèn, Cảnh Vệ | 20.19% |
Kindred
|
A | 5 | Vĩnh Hằng, Cực Tốc | 13.94% |
Azir
|
A | 5 | Shurima, Hoàng Đế, Nhiễu Loạn | 9.34% |
Zilean
|
A | 5 | Giám Hộ, Thuật Sĩ | 7.26% |
Fiddlesticks
|
A | 5 | Bù Nhìn, Chinh Phạt | 16.95% |
Shyvana
|
A | 5 | Long Nữ, Dũng Sĩ | 15.52% |
Galio
|
A | 5 | Demacia, Siêu Hùng | 5.42% |
Tahm Kench
|
A | 5 | Bilgewater, Phàm Ăn, Đấu Sĩ | 8.07% |
Sejuani
|
C | 3 | Freljord, Vệ Quân | 12.14% |
Sett
|
A | 5 | Ionia, Đại Ca | 5.46% |
Brock
|
A | 5 | Ixtal | 0.84% |
T-Hex
|
A | 5 | Cơ Giáp Hex, Piltover, Xạ Thủ | 1.78% |
Bel'Veth
|
B | 4 | Hư Không, Đồ Tể | 10.15% |
Singed
|
B | 4 | Zaun, Dũng Sĩ | 4.10% |
Aurelion Sol
|
A | 5 | Ác Long, Targon | 2.58% |
Veigar
|
B | 4 | Yordle, Pháp Sư | 3.12% |
Baron Nashor
|
A | 5 | Hư Không, Tai Ương | 1.89% |
Darius
|
C | 3 | Noxus, Vệ Quân | 4.26% |
Yone
|
B | 4 | Ionia, Đồ Tể | 2.05% |
Warwick
|
B | 4 | Zaun, Cực Tốc | 3.87% |
Fizz
|
B | 4 | Bilgewater, Yordle | 13.61% |
Poppy
|
D | 2 | Demacia, Yordle, Dũng Sĩ | 15.69% |
Kennen
|
C | 3 | Ionia, Yordle, Vệ Quân | 18.71% |
Ziggs
|
A | 5 | Zaun, Yordle, Viễn Kích | 3.81% |
Aatrox
|
A | 5 | Darkin, Quỷ Kiếm, Đồ Tể | 3.69% |
Volibear
|
A | 5 | Freljord, Đấu Sĩ | 9.29% |
Jhin
|
S | 1 | Ionia, Xạ Thủ | 4.94% |
Sylas
|
A | 5 | Kẻ Phá Xiềng, Pháp Sư, Vệ Quân | 4.36% |
Ryze
|
A | 5 | Cổ Ngữ | 1.59% |
Nidalee
|
B | 4 | Ixtal, Nữ Thợ Săn | 2.68% |
Tryndamere
|
D | 2 | Freljord, Đồ Tể | 2.84% |
Sứ Giả Khe Nứt
|
B | 4 | Hư Không, Đấu Sĩ | 8.23% |
Mel
|
A | 5 | Noxus, Nhiễu Loạn | 5.47% |
Graves
|
D | 2 | Bilgewater, Xạ Thủ | 6.47% |
Skarner
|
B | 4 | Ixtal | 3.43% |
Diana
|
B | 4 | Targon | 3.32% |
Kai'Sa
|
B | 4 | Cộng Sinh, Hư Không, Viễn Kích | 8.00% |
Renekton
|
B | 4 | Shurima | 1.72% |
Nasus
|
B | 4 | Shurima | 1.64% |
Xerath
|
A | 5 | Shurima, Thăng Hoa | 1.22% |
Thresh
|
A | 5 | Đảo Bóng Đêm, Cảnh Vệ | 3.74% |
Gwen
|
C | 3 | Đảo Bóng Đêm, Nhiễu Loạn | 4.51% |
Kalista
|
B | 4 | Đảo Bóng Đêm, Chinh Phạt | 4.47% |
LeBlanc
|
C | 3 | Noxus, Thuật Sĩ | 3.51% |
Viego
|
S | 1 | Đảo Bóng Đêm, Cực Tốc | 5.02% |
Ekko
|
D | 2 | Zaun, Nhiễu Loạn | 4.48% |
Bard
|
D | 2 | Ông Bụt | 5.38% |
Vayne
|
C | 3 | Demacia, Viễn Kích | 7.41% |
Atakhan
|
- | 11 | ||
Yunara
|
B | 4 | Ionia, Cực Tốc | 11.69% |
Swain
|
B | 4 | Noxus, Pháp Sư, Dũng Sĩ | 24.30% |
Xin Zhao
|
D | 2 | Demacia, Ionia, Cảnh Vệ | 13.77% |
Yorick
|
D | 2 | Đảo Bóng Đêm, Cảnh Vệ | 4.71% |
Orianna
|
D | 2 | Piltover, Thuật Sĩ | 3.48% |
Qiyana
|
S | 1 | Ixtal, Đồ Tể | 4.83% |
Loris
|
C | 3 | Piltover, Cảnh Vệ | 11.49% |
Blitzcrank
|
S | 1 | Zaun, Dũng Sĩ | 4.98% |
Dr. Mundo
|
C | 3 | Zaun, Đấu Sĩ | 7.45% |
Zaahen
|
A | 5 | Darkin, Bất Tử | 0.71% |
Tibbers
|
- | 11 | Pháp Sư | 7.19% |
Lucian & Senna
|
A | 5 | Linh Hồn, Xạ Thủ | 16.25% |
Kobuko & Yuumi
|
C | 3 | Yordle, Đấu Sĩ, Thuật Sĩ | 15.39% |

Tristana
Lulu
Teemo
Rumble
Nautilus
Twisted Fate
Gangplank
Illaoi
Miss Fortune
Sion
Briar
Draven
Ambessa
Zoe
Leona
Aphelios
Taric
Jarvan IV
Sona
Garen
Lux
Anivia
Ashe
Braum
Lissandra
Milio
Neeko
Jinx
Caitlyn
Vi
Seraphine
Yasuo
Ahri
Ngộ Không
Shen
Malzahar
Rek'Sai
Cho'Gath
Kog'Maw
Annie
Ornn
Kindred
Azir
Zilean
Fiddlesticks
Shyvana
Galio
Tahm Kench
Sejuani
Sett
Brock
T-Hex
Bel'Veth
Singed
Aurelion Sol
Veigar
Baron Nashor
Darius
Yone
Warwick
Fizz
Poppy
Kennen
Ziggs
Aatrox
Volibear
Jhin
Sylas
Ryze
Nidalee
Tryndamere
Sứ Giả Khe Nứt
Mel
Graves
Skarner
Diana
Kai'Sa
Renekton
Nasus
Xerath
Thresh
Gwen
Kalista
LeBlanc
Viego
Ekko
Bard
Vayne
Atakhan
Yunara
Swain
Xin Zhao
Yorick
Orianna
Qiyana
Loris
Blitzcrank
Dr. Mundo
Zaahen
Tibbers
Lucian & Senna
Kobuko & Yuumi