Braum DTCL Mùa 16 – Đội Hình & Lên Đồ Mạnh Nhất

Braum DTCL Mùa 16

Khám phá cách chơi đội hình Braum DTCL mùa 16 mạnh nhất cùng cách vận hành và lên đồ Braum tft phiên bản 15.24 tối ưu tại Thái Writer.

Tổng quan về Braum

Chỉ Số Braum

Thông tin Braum DTCL
Braum
Braum
Freljord Freljord Cảnh Vệ Cảnh Vệ
Vàng 4
Mana 120
Tầm Đánh 1
Tier B
Thống kê Braum
Tỉ lệ chọn Vị Trí TB Tỉ lệ thắng
16.80% 4.24 14.23%
Kỹ Năng Braum
Chân Băng Bất Hoại Chân Băng Bất Hoại Nâng khiên lên trong 4 giây, tăng ? () Chống Chịu và thay vào đó, chuyển hướng đường đạn bay về phía Braum. Khi trúng mục tiêu, gây ? () sát thương phép lên các kẻ địch ở gần và áp dụng 30% Tê Tái lên chúng trong 2 giây.

{{TFT_Keyword_Chill}}

Lên đồ Braum

Trang bị Vị trí TB Tỉ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
3.88 1.84%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Máu Warmog
3.91 1.33%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Tâm Linh
4.01 1.00%
Thú Tượng Thạch Giáp Trái Tim Kiên Định Giáp Máu Warmog
3.94 0.98%
Thú Tượng Thạch Giáp Trái Tim Kiên Định Giáp Tâm Linh
4.00 0.69%

Đội Hình Braum

Đội hình
Sejuani
Braum
Tryndamere
Swain
Briar
Neeko
Ashe
Draven
Trang bị ưu tiên
Áo Choàng Thủy Ngân Găng Đấu Sĩ Đại Bác Liên Thanh
Lõi Nâng Cấp
Thoát Khỏi Xiềng Thép Lò Rèn Thần Thoại
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
u0110u1ed3 Tu1ec3
2
Đồ Tể 246
Noxus
3
Noxus 35710
Freljord
4
Freljord 357
Cu1ef1c Tu1ed1c
2
Cực Tốc 2345
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Ixtal
1
Ixtal 357
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Ashe Ashe
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Cung Xanh Cung Xanh
Kiếm Tử Thần Kiếm Tử Thần
Tryndamere Tryndamere
Găng Đấu Sĩ Găng Đấu Sĩ
Đại Bác Liên Thanh Đại Bác Liên Thanh
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Braum Braum
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Đội hình
Nautilus
Renekton
Nasus
Braum
Loris
Ornn
Azir
Seraphine
Xerath
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo
Lõi Nâng Cấp
Sa Mạc Bí Ẩn
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Shurima
4
Shurima 234
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Thu0103ng Hoa
1
Thăng Hoa 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Du0169ng Su0129
1
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Nasus Nasus
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng Vuốt Rồng
Xerath Xerath
Bùa Xanh Bùa Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Đội hình
Braum
Volibear
Kobuko & Yuumi
Sejuani
Ornn
Lissandra
Zilean
Anivia
Kennen
Freljord
5
Freljord 357
Thuu1eadt Su0129
4
Thuật Sĩ 24
Yordle
2
Yordle 246810
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Giu00e1m Hu1ed9
1
Giám Hộ 1
Ionia
1
Ionia 35710
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Lissandra Lissandra
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Volibear Volibear
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Zilean Zilean
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi
Đội hình
Braum
Swain
Loris
Nautilus
Ornn
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Lõi Nâng Cấp
Di Chuyển Bằng Cổng Hextech Đầu Tư++
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Vi
Loris
Braum
T-Hex
Caitlyn
Azir
Orianna
Lucian & Senna
Seraphine
Trang bị ưu tiên
Vô Cực Kiếm Bàn Tay Công Lý Áo Choàng Thủy Ngân Ngọn Giáo Shojin
Lõi Nâng Cấp
Khu Giao Dịch Khuyến Mãi Kinh Nghiệm
Piltover
6
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Xu1ea1 Thu1ee7
2
Xạ Thủ 24
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Viu1ec5n Ku00edch
1
Viễn Kích 2345
Zaun
1
Zaun 357
Vu1ec7 Quu00e2n
1
Vệ Quân 246
Thuu1eadt Su0129
1
Thuật Sĩ 24
Freljord
1
Freljord 357
Shurima
1
Shurima 234
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Vuốt Rồng Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai Áo Choàng Gai
Seraphine Seraphine
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
T-Hex T-Hex
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Đội hình
Loris
Braum
Nautilus
Swain
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Trang bị ưu tiên
Vô Cực Kiếm Cung Xanh Bàn Tay Công Lý Áo Choàng Thủy Ngân
Lõi Nâng Cấp
Xúc Xắc Hoành Tráng Dòng Tiền Mờ Ám Túi Đồ Siêu Hùng
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Piltover
2
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
3
Cảnh Vệ 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Freljord
1
Freljord 357
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Nautilus Nautilus
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Đội hình
Ornn
Braum
Brock
Skarner
Kobuko & Yuumi
Volibear
Milio
Zilean
Lissandra
Ixtal
3
Ixtal 357
Thuu1eadt Su0129
4
Thuật Sĩ 24
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Freljord
3
Freljord 357
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Giu00e1m Hu1ed9
1
Giám Hộ 1
Yordle
1
Yordle 246810
Tướng chủ chốt
Brock Brock
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Kiếm Tử Thần Kiếm Tử Thần
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Braum Braum
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Zilean Zilean
Bùa Xanh Bùa Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Đội hình
Fiddlesticks
Vi
Braum
Ornn
Loris
Sejuani
Lucian & Senna
Kindred
Lissandra
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Vô Cực Kiếm Thịnh Nộ Thủy Quái Cung Xanh
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Xúc Xắc Vô Tận I
Piltover
2
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
3
Cảnh Vệ 2345
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Freljord
3
Freljord 357
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Zaun
1
Zaun 357
Thuu1eadt Su0129
1
Thuật Sĩ 24
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Kindred Kindred
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Lucian & Senna Lucian & Senna
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Đội hình
Diana
Taric
Leona
Braum
Leona
Taric
Diana
Zoe
Zoe
Lõi Nâng Cấp
Cặp Đôi Hoàn Cảnh Vé Kim Cương Cộng Mệt Nghỉ!
Targon
8
Targon 1
Freljord
1
Freljord 357
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Leona Leona
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Zoe Zoe
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh Bùa Xanh
Đội hình
Braum
Taric
Sejuani
Vi
Warwick
Loris
Lucian & Senna
Jinx
Ashe
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Quyền Năng Khổng Lồ Huyết Kiếm
Lõi Nâng Cấp
Tứ Phương Tiếp Viện Tư Duy Tiến Bộ Tất Tay Bậc Đồng II
Piltover
2
Piltover 246
Zaun
3
Zaun 357
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Freljord
3
Freljord 357
Cu1ef1c Tu1ed1c
2
Cực Tốc 2345
Xu1ea1 Thu1ee7
2
Xạ Thủ 24
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Targon
1
Targon 1
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Tướng chủ chốt
Jinx Jinx
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Braum Braum
Lời Thề Hộ Vệ Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai Áo Choàng Gai
Warwick Warwick
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm

Hệ/Tộc Braum

Freljord Freljord
Triệu hồi 1 Tòa Tháp Băng. Đồng minh đứng trước tòa tháp nhận thêm Máu, đồng minh đứng sau nhận Khuếch Đại Sát Thương.

Tướng Freljord nhận thêm ?% hiệu ứng.



  • 3 8% , 10%
  • 5 Hai Tòa Tháp. 12% , 16%
  • 7 Tòa Tháp làm choáng kẻ địch khi bị hạ trong 1.5 giây. 16% , 22% .
Cảnh Vệ Cảnh Vệ
Khi tướng Cảnh Vệ rớt xuống dưới ?% và ?% Máu lần đầu tiên, họ nhận Lá Chắn dựa trên Máu tối đa.

  • 2 16%

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *