dtcl poster

Đấu Trường Chân Lý - Đội Hình DTCL & Meta TFT

Chào mừng bạn đến với trang wiki Đấu Trường Chân Lý của Thái Writer – nơi tổng hợp đầy đủ hướng dẫn chơi, danh sách tướng – tộc hệ, trang bị, cơ chế mùa và những đội hình DTCL mạnh nhất. Khám phá meta tft cập nhật liên tục và các cách build đội hình hiệu quả giúp bạn leo rank dễ dàng.

MỤC LỤC
Tướng Đội Hình
Cập Nhật Esports
Hệ/Tộc Trang Bị

Top 10 Đội Hình DTCL

Đội hình
Loris
Renekton
Tibbers
Shyvana
Swain
Neeko
Azir
Seraphine
Annie
Xerath
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Găng Bảo Thạch Bùa Xanh
Lõi Nâng Cấp
Sa Mạc Bí Ẩn Thăng Hoa Đầu Tư++
Piltover
2
Piltover 246
Phu00e1p Su01b0
4
Pháp Sư 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Shurima
3
Shurima 234
u0110u1ee9a Tru1ebb Bu00f3ng Tu1ed1i
1
Đứa Trẻ Bóng Tối 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Thu0103ng Hoa
1
Thăng Hoa 1
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Ixtal
1
Ixtal 357
Vu1ec7 Quu00e2n
1
Vệ Quân 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Renekton Renekton
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Annie Annie
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Bùa Xanh Bùa Xanh
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Đội hình
Swain
Cho'Gath
Rek'Sai
Baron Nashor
Sứ Giả Khe Nứt
Bel'Veth
Kog'Maw
Malzahar
Kai'Sa
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Bàn Tay Công Lý Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
Lõi Nâng Cấp
Tiến Hóa và Tiến Bộ Đầu Tư++ Thăng Hoa Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Toàn Thắng
Viu1ec5n Ku00edch
2
Viễn Kích 2345
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Hu01b0 Khu00f4ng
8
Hư Không 2469
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ed9ng Sinh
1
Cộng Sinh 1
Tai u01afu01a1ng
1
Tai Ương 1
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Noxus
1
Noxus 35710
u0110u1ea5u Su0129
1
Đấu Sĩ 246
Tướng chủ chốt
Kai'Sa Kai'Sa
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Baron Nashor Baron Nashor
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Đội hình
Illaoi
Gangplank
Ornn
Nautilus
Tahm Kench
Swain
Graves
Fiddlesticks
Twisted Fate
Miss Fortune
Trang bị ưu tiên
Ngọn Giáo Shojin Vô Cực Kiếm Bàn Tay Công Lý
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Quỹ Phòng Hộ Bộ Ba Hoàn Hảo II
Bilgewater
7
Bilgewater 35710
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Xu1ea1 Thu1ee7
2
Xạ Thủ 24
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Phu00e0m u0102n
1
Phàm Ăn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Twisted Fate Twisted Fate
Bùa Đỏ Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Miss Fortune Miss Fortune
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Cung Xanh Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Tahm Kench Tahm Kench
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Đội hình
Ambessa
Sion
Nautilus
Swain
Atakhan
Gangplank
Fizz
Draven
Kindred
Mel
Lõi Nâng Cấp
Darkwill Xâm Lược Vé Kim Cương Chiến Lang
Cu1ef1c Tu1ed1c
2
Cực Tốc 2345
Noxus
5
Noxus 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
u0110u1ea5u Su0129
1
Đấu Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Yordle
1
Yordle 246810
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Tướng chủ chốt
Draven Draven
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Nautilus Nautilus
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Gangplank Gangplank
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Đội hình
Swain
Jarvan IV
Xin Zhao
Garen
Poppy
Galio
Lux
Vayne
Kai'Sa
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Vô Cực Kiếm Thịnh Nộ Thủy Quái
Lõi Nâng Cấp
Demacia Trường Tồn Tứ Phương Tiếp Viện
Demacia
7
Demacia 35711
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Viu1ec5n Ku00edch
2
Viễn Kích 2345
Cu1ed9ng Sinh
1
Cộng Sinh 1
Siu00eau Hu00f9ng
1
Siêu Hùng 1
Yordle
1
Yordle 246810
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Ionia
1
Ionia 35710
Noxus
1
Noxus 35710
Hu01b0 Khu00f4ng
1
Hư Không 2469
Tướng chủ chốt
Vayne Vayne
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Garen Garen
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Lux Lux
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần Quyền Trượng Thiên Thần
Đội hình
Fiddlesticks
Vi
Braum
Ornn
Loris
Sejuani
Lucian & Senna
Kindred
Lissandra
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Vô Cực Kiếm Thịnh Nộ Thủy Quái Cung Xanh
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Xúc Xắc Vô Tận I
Piltover
2
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
3
Cảnh Vệ 2345
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Freljord
3
Freljord 357
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Zaun
1
Zaun 357
Thuu1eadt Su0129
1
Thuật Sĩ 24
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Kindred Kindred
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Lucian & Senna Lucian & Senna
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Đội hình
Ambessa
Shyvana
Neeko
Swain
Vi
Atakhan
Fiddlesticks
Mel
Seraphine
Lucian & Senna
Trang bị ưu tiên
Mũ Thích Nghi Găng Bảo Thạch Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Lõi Nâng Cấp
Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Đầu Tư++ Cặp Đôi Bậc 4 Tôi Thăng Cấp Một Mình
Piltover
2
Piltover 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Zaun
1
Zaun 357
Ixtal
1
Ixtal 357
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Tướng chủ chốt
Swain Swain
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Mel Mel
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Lucian & Senna Lucian & Senna
Bùa Đỏ Bùa Đỏ
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Aatrox
Gangplank
Briar
Ambessa
Swain
Ornn
Atakhan
Bel'Veth
Fiddlesticks
Trang bị ưu tiên
Huyết Kiếm Bàn Tay Công Lý Quyền Năng Khổng Lồ
Lõi Nâng Cấp
Huyết Tế Báo Oán Túi Đồ Siêu Hùng Túi Đồ Cỡ Đại
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
u0110u1ed3 Tu1ec3
4
Đồ Tể 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
3
Chinh Phạt 2345
Darkin
1
Darkin 123
Quu1ef7 Kiu1ebfm
1
Quỷ Kiếm 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Hu01b0 Khu00f4ng
1
Hư Không 2469
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Gangplank Gangplank
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Bel'Veth Bel'Veth
Áo Choàng Bóng Tối Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Aatrox Aatrox
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Đội hình
Braum
Swain
Loris
Nautilus
Ornn
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Lõi Nâng Cấp
Di Chuyển Bằng Cổng Hextech Đầu Tư++
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Galio
Xin Zhao
Sylas
Jarvan IV
Swain
Garen
Poppy
Sona
Zilean
Lux
Lõi Nâng Cấp
Demacia Trường Tồn Cặp Đôi Bậc 4
Demacia
7
Demacia 35711
Vu1ec7 Quu00e2n
3
Vệ Quân 246
Thuu1eadt Su0129
2
Thuật Sĩ 24
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Phu00e1p Su01b0
3
Pháp Sư 246
Giu00e1m Hu1ed9
1
Giám Hộ 1
Ku1ebb Phu00e1 Xiu1ec1ng
1
Kẻ Phá Xiềng 1
Siu00eau Hu00f9ng
1
Siêu Hùng 1
Yordle
1
Yordle 246810
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Ionia
1
Ionia 35710
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Garen Garen
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Lux Lux
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Sylas Sylas
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Tất Cả Đội Hình DTCL

Top Tướng DTCL

TOP TƯỚNG DTCL
Lulu Lulu Rumble Rumble Illaoi Illaoi Briar Briar
Jarvan IV Jarvan IV Sona Sona Anivia Anivia Caitlyn Caitlyn
Shen Shen Kog'Maw Kog'Maw Jhin Jhin Viego Viego
Qiyana Qiyana Blitzcrank Blitzcrank
Tất Cả Tướng DTCL