Swain DTCL Mùa 16 – Đội Hình & Lên Đồ Mạnh Nhất

Swain DTCL Mùa 16

Khám phá cách chơi đội hình Swain DTCL mùa 16 mạnh nhất cùng cách vận hành và lên đồ Swain tft phiên bản 15.24 tối ưu tại Thái Writer.

Tổng quan về Swain

Chỉ Số Swain

Thông tin Swain DTCL
Swain
Swain
Dũng Sĩ Dũng Sĩ Pháp Sư Pháp Sư Noxus Noxus
Vàng 4
Mana 145
Tầm Đánh 1
Tier B
Thống kê Swain
Tỉ lệ chọn Vị Trí TB Tỉ lệ thắng
24.30% 4.11 15.61%
Kỹ Năng Swain
Trói Buộc Trói Buộc Nội Tại: Mỗi giây, hồi lại ? () Máu và gây ? () sát thương phép lên các kẻ địch trong phạm vi 1 Ô.

Kích Hoạt: Mở ra một con mắt quỷ lên đám kẻ địch đông nhất ở gần, gây ? () sát thương phép và Làm Choáng chúng trong 8 giây.

Lên đồ Swain

Trang bị Vị trí TB Tỉ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
4.05 0.79%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Máu Warmog
4.15 0.74%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Tâm Linh
3.90 0.50%
Thú Tượng Thạch Giáp Trái Tim Kiên Định Giáp Máu Warmog
4.47 0.48%
Lời Thề Hộ Vệ Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Máu Warmog
4.09 0.44%

Đội Hình Swain

Đội hình
Loris
Renekton
Tibbers
Shyvana
Swain
Neeko
Azir
Seraphine
Annie
Xerath
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Găng Bảo Thạch Bùa Xanh
Lõi Nâng Cấp
Sa Mạc Bí Ẩn Thăng Hoa Đầu Tư++
Piltover
2
Piltover 246
Phu00e1p Su01b0
4
Pháp Sư 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Shurima
3
Shurima 234
u0110u1ee9a Tru1ebb Bu00f3ng Tu1ed1i
1
Đứa Trẻ Bóng Tối 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Thu0103ng Hoa
1
Thăng Hoa 1
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Ixtal
1
Ixtal 357
Vu1ec7 Quu00e2n
1
Vệ Quân 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Renekton Renekton
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Annie Annie
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Bùa Xanh Bùa Xanh
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Đội hình
Sejuani
Braum
Tryndamere
Swain
Briar
Neeko
Ashe
Draven
Trang bị ưu tiên
Áo Choàng Thủy Ngân Găng Đấu Sĩ Đại Bác Liên Thanh
Lõi Nâng Cấp
Thoát Khỏi Xiềng Thép Lò Rèn Thần Thoại
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
u0110u1ed3 Tu1ec3
2
Đồ Tể 246
Noxus
3
Noxus 35710
Freljord
4
Freljord 357
Cu1ef1c Tu1ed1c
2
Cực Tốc 2345
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Ixtal
1
Ixtal 357
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Ashe Ashe
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Cung Xanh Cung Xanh
Kiếm Tử Thần Kiếm Tử Thần
Tryndamere Tryndamere
Găng Đấu Sĩ Găng Đấu Sĩ
Đại Bác Liên Thanh Đại Bác Liên Thanh
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Braum Braum
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Đội hình
Swain
Cho'Gath
Nautilus
Shyvana
Blitzcrank
Singed
Malzahar
Azir
Trang bị ưu tiên
Quỷ Thư Morello Ngọn Giáo Shojin Nanh Nashor Găng Bảo Thạch Quyền Trượng Thiên Thần
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư+ Quỹ Phòng Hộ Chỉ 3 Vàng
Du0169ng Su0129
6
Dũng Sĩ 246
Hu01b0 Khu00f4ng
2
Hư Không 2469
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Zaun
2
Zaun 357
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Shurima
1
Shurima 234
Tướng chủ chốt
Malzahar Malzahar
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor Nanh Nashor
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Singed Singed
Quyền Trượng Thiên Thần Quyền Trượng Thiên Thần
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Swain Swain
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Đội hình
Vi
Diana
Swain
Neeko
Renekton
Seraphine
Xerath
Azir
Piltover
2
Piltover 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Targon
1
Targon 1
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Shurima
3
Shurima 234
Thu0103ng Hoa
1
Thăng Hoa 1
Zaun
1
Zaun 357
Ixtal
1
Ixtal 357
Du0169ng Su0129
1
Dũng Sĩ 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Diana Diana
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Xerath Xerath
Bùa Xanh Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Đội hình
Galio
Xin Zhao
Sylas
Jarvan IV
Swain
Garen
Poppy
Sona
Zilean
Lux
Lõi Nâng Cấp
Demacia Trường Tồn Cặp Đôi Bậc 4
Demacia
7
Demacia 35711
Vu1ec7 Quu00e2n
3
Vệ Quân 246
Thuu1eadt Su0129
2
Thuật Sĩ 24
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Phu00e1p Su01b0
3
Pháp Sư 246
Giu00e1m Hu1ed9
1
Giám Hộ 1
Ku1ebb Phu00e1 Xiu1ec1ng
1
Kẻ Phá Xiềng 1
Siu00eau Hu00f9ng
1
Siêu Hùng 1
Yordle
1
Yordle 246810
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Ionia
1
Ionia 35710
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Garen Garen
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Lux Lux
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Sylas Sylas
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Đội hình
Lulu
Poppy
Rumble
Kennen
Swain
Teemo
Tristana
Ziggs
Veigar
Trang bị ưu tiên
Lõi Nâng Cấp
Quyền Năng Vô Hạn Tứ Phương Tiếp Viện 2 Vàng Là Nhất
Phu00e1p Su01b0
3
Pháp Sư 246
Yordle
9
Yordle 246810
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Viu1ec5n Ku00edch
2
Viễn Kích 2345
Demacia
1
Demacia 35711
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Ionia
1
Ionia 35710
Noxus
1
Noxus 35710
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Zaun
1
Zaun 357
Tướng chủ chốt
Kennen Kennen
Lời Thề Hộ Vệ Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Veigar Veigar
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Bùa Xanh Bùa Xanh
Fizz Fizz
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Đội hình
Shyvana
Leona
Swain
Ornn
Sett
Fiddlesticks
Sylas
Diana
Aurelion Sol
Azir
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Bàn Tay Công Lý Thú Tượng Thạch Giáp Găng Bảo Thạch
Lõi Nâng Cấp
Cơn Mưa Vàng Khổng Lồ Tí Hon Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Đầu Tư++
Targon
3
Targon 1
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
u00c1c Long
1
Ác Long 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
u0110u1ea1i Ca
1
Đại Ca 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Ku1ebb Phu00e1 Xiu1ec1ng
1
Kẻ Phá Xiềng 1
Noxus
1
Noxus 35710
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Shurima
1
Shurima 234
Ionia
1
Ionia 35710
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Vu1ec7 Quu00e2n
1
Vệ Quân 246
Tướng chủ chốt
Leona Leona
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ Lời Thề Hộ Vệ
Diana Diana
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Aurelion Sol Aurelion Sol
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Đội hình
Braum
Swain
Loris
Nautilus
Ornn
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Lõi Nâng Cấp
Di Chuyển Bằng Cổng Hextech Đầu Tư++
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Loris
Braum
Nautilus
Swain
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Trang bị ưu tiên
Vô Cực Kiếm Cung Xanh Bàn Tay Công Lý Áo Choàng Thủy Ngân
Lõi Nâng Cấp
Xúc Xắc Hoành Tráng Dòng Tiền Mờ Ám Túi Đồ Siêu Hùng
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Piltover
2
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
3
Cảnh Vệ 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Freljord
1
Freljord 357
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Nautilus Nautilus
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Đội hình
Swain
Cho'Gath
Rek'Sai
Baron Nashor
Sứ Giả Khe Nứt
Bel'Veth
Kog'Maw
Malzahar
Kai'Sa
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Bàn Tay Công Lý Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
Lõi Nâng Cấp
Tiến Hóa và Tiến Bộ Đầu Tư++ Thăng Hoa Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Toàn Thắng
Viu1ec5n Ku00edch
2
Viễn Kích 2345
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Hu01b0 Khu00f4ng
8
Hư Không 2469
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ed9ng Sinh
1
Cộng Sinh 1
Tai u01afu01a1ng
1
Tai Ương 1
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Noxus
1
Noxus 35710
u0110u1ea5u Su0129
1
Đấu Sĩ 246
Tướng chủ chốt
Kai'Sa Kai'Sa
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Baron Nashor Baron Nashor
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Đội hình
Gangplank
Swain
Ambessa
Briar
Taric
Aatrox
Fiddlesticks
Bel'Veth
Lõi Nâng Cấp
Thoát Khỏi Xiềng Thép Vé Kim Cương Túi Đồ Siêu Hùng Bộ Ba Hoàn Hảo II
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
u0110u1ed3 Tu1ec3
4
Đồ Tể 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
3
Chinh Phạt 2345
Targon
1
Targon 1
Darkin
1
Darkin 123
Quu1ef7 Kiu1ebfm
1
Quỷ Kiếm 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Hu01b0 Khu00f4ng
1
Hư Không 2469
Tướng chủ chốt
Gangplank Gangplank
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối Áo Choàng Bóng Tối
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Swain Swain
Lời Thề Hộ Vệ Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Bel'Veth Bel'Veth
Áo Choàng Bóng Tối Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Đội hình
Ornn
Ambessa
Swain
Gwen
Thresh
Fiddlesticks
Kalista
Mel
Trang bị ưu tiên
Lõi Nâng Cấp
Hắc Diệt Đế Vương
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
u0110u1ea3o Bu00f3ng u0110u00eam
3
Đảo Bóng Đêm 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
3
Chinh Phạt 2345
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Tướng chủ chốt
Mel Mel
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Kalista Kalista
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Cung Xanh Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Thresh Thresh
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Đội hình
Ambessa
Shyvana
Neeko
Swain
Vi
Atakhan
Fiddlesticks
Mel
Seraphine
Lucian & Senna
Trang bị ưu tiên
Mũ Thích Nghi Găng Bảo Thạch Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Lõi Nâng Cấp
Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Đầu Tư++ Cặp Đôi Bậc 4 Tôi Thăng Cấp Một Mình
Piltover
2
Piltover 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Zaun
1
Zaun 357
Ixtal
1
Ixtal 357
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Tướng chủ chốt
Swain Swain
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Mel Mel
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Lucian & Senna Lucian & Senna
Bùa Đỏ Bùa Đỏ
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Tibbers
Swain
Shyvana
Sylas
Taric
Neeko
Fiddlesticks
Lux
Annie
Trang bị ưu tiên
Ngọn Giáo Shojin Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo Thạch
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư+ Món Quà Ngọt Ngào
Phu00e1p Su01b0
6
Pháp Sư 246
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Targon
1
Targon 1
Ku1ebb Phu00e1 Xiu1ec1ng
1
Kẻ Phá Xiềng 1
u0110u1ee9a Tru1ebb Bu00f3ng Tu1ed1i
1
Đứa Trẻ Bóng Tối 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Ixtal
1
Ixtal 357
Noxus
1
Noxus 35710
Demacia
1
Demacia 35711
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Tướng chủ chốt
Swain Swain
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Trái Tim Kiên Định Trái Tim Kiên Định
Sylas Sylas
Kiếm Súng Hextech Kiếm Súng Hextech
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Annie Annie
Bùa Xanh Bùa Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Đội hình
Aatrox
Gangplank
Briar
Ambessa
Swain
Ornn
Atakhan
Bel'Veth
Fiddlesticks
Trang bị ưu tiên
Huyết Kiếm Bàn Tay Công Lý Quyền Năng Khổng Lồ
Lõi Nâng Cấp
Huyết Tế Báo Oán Túi Đồ Siêu Hùng Túi Đồ Cỡ Đại
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
u0110u1ed3 Tu1ec3
4
Đồ Tể 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
3
Chinh Phạt 2345
Darkin
1
Darkin 123
Quu1ef7 Kiu1ebfm
1
Quỷ Kiếm 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Hu01b0 Khu00f4ng
1
Hư Không 2469
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Gangplank Gangplank
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Bel'Veth Bel'Veth
Áo Choàng Bóng Tối Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Aatrox Aatrox
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Đội hình
Illaoi
Gangplank
Ornn
Nautilus
Tahm Kench
Swain
Graves
Fiddlesticks
Twisted Fate
Miss Fortune
Trang bị ưu tiên
Ngọn Giáo Shojin Vô Cực Kiếm Bàn Tay Công Lý
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Quỹ Phòng Hộ Bộ Ba Hoàn Hảo II
Bilgewater
7
Bilgewater 35710
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Xu1ea1 Thu1ee7
2
Xạ Thủ 24
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Phu00e0m u0102n
1
Phàm Ăn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Twisted Fate Twisted Fate
Bùa Đỏ Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Miss Fortune Miss Fortune
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Cung Xanh Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Tahm Kench Tahm Kench
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Đội hình
Swain
Jarvan IV
Xin Zhao
Garen
Poppy
Galio
Lux
Vayne
Kai'Sa
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Vô Cực Kiếm Thịnh Nộ Thủy Quái
Lõi Nâng Cấp
Demacia Trường Tồn Tứ Phương Tiếp Viện
Demacia
7
Demacia 35711
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Viu1ec5n Ku00edch
2
Viễn Kích 2345
Cu1ed9ng Sinh
1
Cộng Sinh 1
Siu00eau Hu00f9ng
1
Siêu Hùng 1
Yordle
1
Yordle 246810
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Ionia
1
Ionia 35710
Noxus
1
Noxus 35710
Hu01b0 Khu00f4ng
1
Hư Không 2469
Tướng chủ chốt
Vayne Vayne
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Garen Garen
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Lux Lux
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bùa Xanh Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần Quyền Trượng Thiên Thần
Đội hình
Ambessa
Sion
Nautilus
Swain
Atakhan
Gangplank
Fizz
Draven
Kindred
Mel
Lõi Nâng Cấp
Darkwill Xâm Lược Vé Kim Cương Chiến Lang
Cu1ef1c Tu1ed1c
2
Cực Tốc 2345
Noxus
5
Noxus 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
u0110u1ea5u Su0129
1
Đấu Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Yordle
1
Yordle 246810
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Tướng chủ chốt
Draven Draven
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Nautilus Nautilus
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Gangplank Gangplank
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm

Hệ/Tộc Swain

Dũng Sĩ Dũng Sĩ
Tướng Dũng Sĩ nhận Chống Chịu, tăng thêm khi có trên 50% máu. Khi 1 tướng Dũng Sĩ hy sinh, các tướng Dũng Sĩ khác hồi lại 5% Máu tối đa.

  • 2 18% hoặc 25
Pháp Sư Pháp Sư
Đội của bạn nhận Sức Mạnh Phép Thuật, tướng Pháp Sư nhận nhiều hơn.

  • 2 ?% , 25% với tướng Pháp Sư
Noxus Noxus
Sau khi tướng địch đã mất đi ?% Máu, triệu hồi Atakhan, Kẻ Tàn Phá. Mỗi cấp sao của tướng Noxus sẽ tăng sức mạnh cho hắn.




  • 3 Hắn chém kẻ địch, gây sát thương phép.
  • 5 Tướng Noxus trở nên mạnh hơn nếu hắn sống sót.
  • 7 Hắn hút cạn linh hồn của kẻ địch khi thi triển.
  • 10 Sau ? giây, TÀN PHÁ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *