Ornn DTCL Mùa 16 – Đội Hình & Lên Đồ Mạnh Nhất

Ornn DTCL Mùa 16

Khám phá cách chơi đội hình Ornn DTCL mùa 16 mạnh nhất cùng cách vận hành và lên đồ Ornn tft phiên bản 15.24 tối ưu tại Thái Writer.

Tổng quan về Ornn

Chỉ Số Ornn

Thông tin Ornn DTCL
Ornn
Ornn
Thần Rèn Thần Rèn Cảnh Vệ Cảnh Vệ
Vàng 5
Mana 150
Tầm Đánh 1
Tier A
Thống kê Ornn
Tỉ lệ chọn Vị Trí TB Tỉ lệ thắng
20.19% 3.83 19.71%
Kỹ Năng Ornn
Hỏa Dương Hiệu Triệu Hỏa Dương Hiệu Triệu Triệu hồi một khổng thú từ phía sau kẻ địch xa nhất. Nó gây 20% Tê Tái lên các kẻ địch trúng đòn trong 3 giây và gây ? () sát thương phép lên chúng.

Khi nó đến nơi, húc vào nó để đổi hướng về 1 mục tiêu khác ở xa, gây ? () sát thương phép. 

{{TFT_Keyword_Chill}}

Lên đồ Ornn

Trang bị Vị trí TB Tỉ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Tâm Linh
3.44 0.24%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Máu Warmog
3.81 0.22%
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
3.72 0.22%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Vai Nguyệt Thần
3.42 0.12%
Thú Tượng Thạch Giáp Trái Tim Kiên Định Giáp Máu Warmog
3.75 0.11%

Đội Hình Ornn

Đội hình
Sett
Tahm Kench
Nautilus
Volibear
Shyvana
Ornn
Fiddlesticks
Miss Fortune
Kindred
Azir
Trang bị ưu tiên
Súng Kíp Thuyền Phó Vô Cực Kiếm Huyết Kiếm
Lõi Nâng Cấp
Kiên Nhẫn Học Tập Hạ Đo Ván Đam Mê Kiếm Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Đầu Tư++
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Phu00e0m u0102n
1
Phàm Ăn 1
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
u0110u1ea1i Ca
1
Đại Ca 1
Freljord
1
Freljord 357
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Shurima
1
Shurima 234
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Ionia
1
Ionia 35710
Tướng chủ chốt
Nautilus Nautilus
Găng Dã Thú Găng Dã Thú
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng Vuốt Rồng
Tahm Kench Tahm Kench
Vitamin C Vitamin C
Trái Tim Kiên Định Trái Tim Kiên Định
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Miss Fortune Miss Fortune
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Kindred Kindred
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Kiếm Súng Hextech Kiếm Súng Hextech
Đội hình
Taric
Leona
Diana
Skarner
Ornn
Aurelion Sol
Zoe
Aphelios
Targon
6
Targon 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
u00c1c Long
1
Ác Long 1
Ixtal
1
Ixtal 357
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Leona Leona
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Diana Diana
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Nanh Nashor Nanh Nashor
Aurelion Sol Aurelion Sol
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Đội hình
Nautilus
Renekton
Nasus
Braum
Loris
Ornn
Azir
Seraphine
Xerath
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo
Lõi Nâng Cấp
Sa Mạc Bí Ẩn
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Shurima
4
Shurima 234
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Thu0103ng Hoa
1
Thăng Hoa 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Du0169ng Su0129
1
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Nasus Nasus
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng Vuốt Rồng
Xerath Xerath
Bùa Xanh Bùa Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Đội hình
Braum
Volibear
Kobuko & Yuumi
Sejuani
Ornn
Lissandra
Zilean
Anivia
Kennen
Freljord
5
Freljord 357
Thuu1eadt Su0129
4
Thuật Sĩ 24
Yordle
2
Yordle 246810
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Giu00e1m Hu1ed9
1
Giám Hộ 1
Ionia
1
Ionia 35710
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Lissandra Lissandra
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Volibear Volibear
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Zilean Zilean
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi
Đội hình
Shyvana
Leona
Swain
Ornn
Sett
Fiddlesticks
Sylas
Diana
Aurelion Sol
Azir
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Bàn Tay Công Lý Thú Tượng Thạch Giáp Găng Bảo Thạch
Lõi Nâng Cấp
Cơn Mưa Vàng Khổng Lồ Tí Hon Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Đầu Tư++
Targon
3
Targon 1
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Phu00e1p Su01b0
2
Pháp Sư 246
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
u00c1c Long
1
Ác Long 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
u0110u1ea1i Ca
1
Đại Ca 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Ku1ebb Phu00e1 Xiu1ec1ng
1
Kẻ Phá Xiềng 1
Noxus
1
Noxus 35710
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Shurima
1
Shurima 234
Ionia
1
Ionia 35710
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Vu1ec7 Quu00e2n
1
Vệ Quân 246
Tướng chủ chốt
Leona Leona
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ Lời Thề Hộ Vệ
Diana Diana
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Aurelion Sol Aurelion Sol
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Đội hình
Braum
Swain
Loris
Nautilus
Ornn
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Lõi Nâng Cấp
Di Chuyển Bằng Cổng Hextech Đầu Tư++
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Ornn
Ambessa
Swain
Gwen
Thresh
Fiddlesticks
Kalista
Mel
Trang bị ưu tiên
Lõi Nâng Cấp
Hắc Diệt Đế Vương
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
u0110u1ea3o Bu00f3ng u0110u00eam
3
Đảo Bóng Đêm 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
3
Chinh Phạt 2345
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Tướng chủ chốt
Mel Mel
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Mũ Thích Nghi Mũ Thích Nghi
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Kalista Kalista
Chùy Đoản Côn Chùy Đoản Côn
Cung Xanh Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Thresh Thresh
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Đội hình
Ornn
Braum
Brock
Skarner
Kobuko & Yuumi
Volibear
Milio
Zilean
Lissandra
Ixtal
3
Ixtal 357
Thuu1eadt Su0129
4
Thuật Sĩ 24
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Freljord
3
Freljord 357
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Giu00e1m Hu1ed9
1
Giám Hộ 1
Yordle
1
Yordle 246810
Tướng chủ chốt
Brock Brock
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Kiếm Tử Thần Kiếm Tử Thần
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Braum Braum
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Zilean Zilean
Bùa Xanh Bùa Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Đội hình
Fiddlesticks
Vi
Braum
Ornn
Loris
Sejuani
Lucian & Senna
Kindred
Lissandra
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo Vô Cực Kiếm Thịnh Nộ Thủy Quái Cung Xanh
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Xúc Xắc Vô Tận I
Piltover
2
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
3
Cảnh Vệ 2345
Vu1ec7 Quu00e2n
2
Vệ Quân 246
Freljord
3
Freljord 357
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Zaun
1
Zaun 357
Thuu1eadt Su0129
1
Thuật Sĩ 24
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Kindred Kindred
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Lucian & Senna Lucian & Senna
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Đội hình
Aatrox
Gangplank
Briar
Ambessa
Swain
Ornn
Atakhan
Bel'Veth
Fiddlesticks
Trang bị ưu tiên
Huyết Kiếm Bàn Tay Công Lý Quyền Năng Khổng Lồ
Lõi Nâng Cấp
Huyết Tế Báo Oán Túi Đồ Siêu Hùng Túi Đồ Cỡ Đại
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
u0110u1ed3 Tu1ec3
4
Đồ Tể 246
Noxus
3
Noxus 35710
Chinh Phu1ea1t
3
Chinh Phạt 2345
Darkin
1
Darkin 123
Quu1ef7 Kiu1ebfm
1
Quỷ Kiếm 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Hu01b0 Khu00f4ng
1
Hư Không 2469
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Tướng chủ chốt
Gangplank Gangplank
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Bel'Veth Bel'Veth
Áo Choàng Bóng Tối Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Aatrox Aatrox
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Đội hình
Illaoi
Gangplank
Ornn
Nautilus
Tahm Kench
Swain
Graves
Fiddlesticks
Twisted Fate
Miss Fortune
Trang bị ưu tiên
Ngọn Giáo Shojin Vô Cực Kiếm Bàn Tay Công Lý
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Quỹ Phòng Hộ Bộ Ba Hoàn Hảo II
Bilgewater
7
Bilgewater 35710
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Xu1ea1 Thu1ee7
2
Xạ Thủ 24
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Phu00e0m u0102n
1
Phàm Ăn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Twisted Fate Twisted Fate
Bùa Đỏ Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Miss Fortune Miss Fortune
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Cung Xanh Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Tahm Kench Tahm Kench
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh

Hệ/Tộc Ornn

Thần Rèn Thần Rèn
Sau mỗi giao tranh người chơi mà Ornn mạnh nhất của bạn tham gia, ông sẽ tăng tiến độ rèn ra một trang bị Tạo Tác.

Mỗi trang bị mà Ornn mang sẽ cho ông ?/?/? Máu tối đa. Các tạo tác cho thêm ?% .

Tiến Độ Rèn: ?/?
Cảnh Vệ Cảnh Vệ
Khi tướng Cảnh Vệ rớt xuống dưới ?% và ?% Máu lần đầu tiên, họ nhận Lá Chắn dựa trên Máu tối đa.

  • 2 16%

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *