Nautilus DTCL Mùa 16 – Đội Hình & Lên Đồ Mạnh Nhất

Nautilus DTCL Mùa 16

Khám phá cách chơi đội hình Nautilus DTCL mùa 16 mạnh nhất cùng cách vận hành và lên đồ Nautilus tft phiên bản 15.24 tối ưu tại Thái Writer.

Tổng quan về Nautilus

Chỉ Số Nautilus

Thông tin Nautilus DTCL
Nautilus
Nautilus
Dũng Sĩ Dũng Sĩ Bilgewater Bilgewater Cảnh Vệ Cảnh Vệ
Vàng 3
Mana 120
Tầm Đánh 1
Tier C
Thống kê Nautilus
Tỉ lệ chọn Vị Trí TB Tỉ lệ thắng
19.54% 4.53 14.37%
Kỹ Năng Nautilus
Cơn Giận Của Người Khổng Lồ Cơn Giận Của Người Khổng Lồ Nội Tại: Mỗi 4 giây và khi thi triển, đòn đánh tiếp theo gây sát thương trong phạm vi hình tròn rộng 1 ô và gây thêm ? () sát thương phép.

Kích Hoạt: Nhận ? () Lá Chắn trong 4 giây.

Lên đồ Nautilus

Trang bị Vị trí TB Tỉ lệ chọn
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
4.07 1.44%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Vai Nguyệt Thần
3.29 1.08%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Máu Warmog
3.84 1.04%
Áo Choàng Lửa Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Máu Warmog
3.12 1.04%
Thú Tượng Thạch Giáp Áo Choàng Lửa Giáp Tâm Linh
3.88 1.03%

Đội Hình Nautilus

Đội hình
Sett
Tahm Kench
Nautilus
Volibear
Shyvana
Ornn
Fiddlesticks
Miss Fortune
Kindred
Azir
Trang bị ưu tiên
Súng Kíp Thuyền Phó Vô Cực Kiếm Huyết Kiếm
Lõi Nâng Cấp
Kiên Nhẫn Học Tập Hạ Đo Ván Đam Mê Kiếm Khuyến Mãi Kinh Nghiệm Đầu Tư++
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Phu00e0m u0102n
1
Phàm Ăn 1
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
u0110u1ea1i Ca
1
Đại Ca 1
Freljord
1
Freljord 357
Xu1ea1 Thu1ee7
1
Xạ Thủ 24
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Shurima
1
Shurima 234
Chinh Phu1ea1t
1
Chinh Phạt 2345
Ionia
1
Ionia 35710
Tướng chủ chốt
Nautilus Nautilus
Găng Dã Thú Găng Dã Thú
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng Vuốt Rồng
Tahm Kench Tahm Kench
Vitamin C Vitamin C
Trái Tim Kiên Định Trái Tim Kiên Định
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Miss Fortune Miss Fortune
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Kindred Kindred
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái Thịnh Nộ Thủy Quái
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Kiếm Súng Hextech Kiếm Súng Hextech
Đội hình
Swain
Cho'Gath
Nautilus
Shyvana
Blitzcrank
Singed
Malzahar
Azir
Trang bị ưu tiên
Quỷ Thư Morello Ngọn Giáo Shojin Nanh Nashor Găng Bảo Thạch Quyền Trượng Thiên Thần
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư+ Quỹ Phòng Hộ Chỉ 3 Vàng
Du0169ng Su0129
6
Dũng Sĩ 246
Hu01b0 Khu00f4ng
2
Hư Không 2469
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Long Nu1eef
1
Long Nữ 1
Zaun
2
Zaun 357
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Shurima
1
Shurima 234
Tướng chủ chốt
Malzahar Malzahar
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor Nanh Nashor
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Singed Singed
Quyền Trượng Thiên Thần Quyền Trượng Thiên Thần
Huyết Kiếm Huyết Kiếm
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Swain Swain
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Đội hình
Nautilus
Renekton
Nasus
Braum
Loris
Ornn
Azir
Seraphine
Xerath
Trang bị ưu tiên
Cuồng Đao Guinsoo
Lõi Nâng Cấp
Sa Mạc Bí Ẩn
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Shurima
4
Shurima 234
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
2
Nhiễu Loạn 24
Thu0103ng Hoa
1
Thăng Hoa 1
Hou00e0ng u0110u1ebf
1
Hoàng Đế 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Du0169ng Su0129
1
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
1
Bilgewater 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Nasus Nasus
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng Vuốt Rồng
Xerath Xerath
Bùa Xanh Bùa Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon Mũ Phù Thủy Rabadon
Azir Azir
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Trượng Hư Vô Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello Quỷ Thư Morello
Đội hình
Braum
Swain
Loris
Nautilus
Ornn
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Lõi Nâng Cấp
Di Chuyển Bằng Cổng Hextech Đầu Tư++
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
4
Cảnh Vệ 2345
Piltover
2
Piltover 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Freljord
1
Freljord 357
Tướng chủ chốt
Braum Braum
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Súng Kíp Thuyền Phó Súng Kíp Thuyền Phó
Đồng Vàng May Mắn Đồng Vàng May Mắn
Dao Tử Sĩ Dao Tử Sĩ
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Đội hình
Loris
Braum
Nautilus
Swain
T-Hex
Graves
Miss Fortune
Lucian & Senna
Trang bị ưu tiên
Vô Cực Kiếm Cung Xanh Bàn Tay Công Lý Áo Choàng Thủy Ngân
Lõi Nâng Cấp
Xúc Xắc Hoành Tráng Dòng Tiền Mờ Ám Túi Đồ Siêu Hùng
Xu1ea1 Thu1ee7
4
Xạ Thủ 24
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Piltover
2
Piltover 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
3
Cảnh Vệ 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Linh Hu1ed3n
1
Linh Hồn 1
Cu01a1 Giu00e1p Hex
1
Cơ Giáp Hex 1
Freljord
1
Freljord 357
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Nautilus Nautilus
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Miss Fortune Miss Fortune
Cung Xanh Cung Xanh
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
T-Hex T-Hex
Áo Choàng Thủy Ngân Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Bàn Tay Công Lý Bàn Tay Công Lý
Đội hình
Illaoi
Gangplank
Ornn
Nautilus
Tahm Kench
Swain
Graves
Fiddlesticks
Twisted Fate
Miss Fortune
Trang bị ưu tiên
Ngọn Giáo Shojin Vô Cực Kiếm Bàn Tay Công Lý
Lõi Nâng Cấp
Đầu Tư++ Quỹ Phòng Hộ Bộ Ba Hoàn Hảo II
Bilgewater
7
Bilgewater 35710
u0110u1ea5u Su0129
2
Đấu Sĩ 246
Xu1ea1 Thu1ee7
2
Xạ Thủ 24
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
2
Cảnh Vệ 2345
Phu00e0m u0102n
1
Phàm Ăn 1
Thu1ea7n Ru00e8n
1
Thần Rèn 1
Bu00f9 Nhu00ecn
1
Bù Nhìn 1
Cu1ef1c Tu1ed1c
1
Cực Tốc 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Noxus
1
Noxus 35710
Tướng chủ chốt
Twisted Fate Twisted Fate
Bùa Đỏ Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch Găng Bảo Thạch
Miss Fortune Miss Fortune
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Cung Xanh Cung Xanh
Ngọn Giáo Shojin Ngọn Giáo Shojin
Tahm Kench Tahm Kench
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh Giáp Tâm Linh
Đội hình
Ambessa
Sion
Nautilus
Swain
Atakhan
Gangplank
Fizz
Draven
Kindred
Mel
Lõi Nâng Cấp
Darkwill Xâm Lược Vé Kim Cương Chiến Lang
Cu1ef1c Tu1ed1c
2
Cực Tốc 2345
Noxus
5
Noxus 35710
Du0169ng Su0129
2
Dũng Sĩ 246
Bilgewater
3
Bilgewater 35710
Chinh Phu1ea1t
2
Chinh Phạt 2345
Vu0129nh Hu1eb1ng
1
Vĩnh Hằng 1
u0110u1ea5u Su0129
1
Đấu Sĩ 246
Cu1ea3nh Vu1ec7
1
Cảnh Vệ 2345
u0110u1ed3 Tu1ec3
1
Đồ Tể 246
Phu00e1p Su01b0
1
Pháp Sư 246
Yordle
1
Yordle 246810
Nhiu1ec5u Lou1ea1n
1
Nhiễu Loạn 24
Tướng chủ chốt
Draven Draven
Diệt Khổng Lồ Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm Vô Cực Kiếm
Nautilus Nautilus
Áo Choàng Lửa Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần Giáp Vai Nguyệt Thần
Gangplank Gangplank
Móng Vuốt Sterak Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm Huyết Kiếm

Hệ/Tộc Nautilus

Dũng Sĩ Dũng Sĩ
Tướng Dũng Sĩ nhận Chống Chịu, tăng thêm khi có trên 50% máu. Khi 1 tướng Dũng Sĩ hy sinh, các tướng Dũng Sĩ khác hồi lại 5% Máu tối đa.

  • 2 18% hoặc 25
Bilgewater Bilgewater
Mỗi vòng, nhận Đồng Ngân Xà (), +? mỗi lần tướng Bilgewater tham gia hạ gục.

Có thể dùng Đồng Ngân Xà trong Chợ Đen để nhận chỉ số thưởng cho tướng Bilgewater cùng báu vật đặc biệt. Bậc càng cao mở khóa báu vật càng hiếm.






Chỉ Số Cộng Thêm Hiện Tại:
?% , ?, ?

Đồng Ngân Xà Hiện Tại: ? 
  • 3 ?
  • 5 ? , báu vật nâng cấp
  • 7 ? , báu vật thượng hạng
  • 10 ? , ?x chỉ số, KHAI HỎA!
Cảnh Vệ Cảnh Vệ
Khi tướng Cảnh Vệ rớt xuống dưới ?% và ?% Máu lần đầu tiên, họ nhận Lá Chắn dựa trên Máu tối đa.

  • 2 16%

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *