Lên Đồ Alistar: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Alistar kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Alistar
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Alistar
|
Vai trò | Tank, Support |
| Tier | B | |
| Slogan | Quái Vật Đầu Bò | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Alistar
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Alistar: Q ⮕ W ⮕ E
Lên Đồ Alistar
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Alistar
| Alistar Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Neeko
|
Leona
|
Swain
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Alistar | |||||||||||
Taric
|
Vel'Koz
|
Renata Glasc
|
Shaco
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Alistar
Chỉ số Alistar
| Máu | 685 |
|---|---|
| Năng lượng | 350 |
| Tốc độ di chuyển | 330 |
| Giáp | 40 |
| Kháng phép | 32 |
| Tầm đánh | 125 |
| Hồi máu mỗi giây | 8.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 62 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.625 |
Kỹ năng Alistar
|
Tiếng Gầm Chiến Thắng Nội tạiAlistar cộng dồn tiếng gầm bằng cách làm choáng hoặc đẩy lùi tướng địch hoặc khi có kẻ địch gần đó chết. Khi nạp đầy cộng dồn, hắn hồi máu cho mình và tất cả tướng đồng minh gần đó. |
|
Nghiền Nát QAlistar dộng xuống đất, gây sát thương lên kẻ địch gần đó và hất chúng lên không. |
|
Bò Húc WAlistar húc mục tiêu, gây sát thương và hất văng nạn nhân đi. |
|
Giày Xéo EAlistar giày xéo các đơn vị địch gần đó, đi xuyên vật thể và nhận một cộng dồn nếu gây sát thương tướng địch. Khi nạp đầy cộng dồn, đòn đánh tiếp theo của Alistar lên tướng địch gây thêm sát thương phép và làm choáng chúng. |
|
Bất Khuất RAlistar gầm lên một tiếng, loại bỏ mọi trạng thái khống chế, và giảm sát thương vật lý và phép gánh chịu trong thời gian tác dụng. |
Cách chơi Alistar: Quái Vật Đầu Bò
Alistar, Quái Vật Đầu Bò, là một tướng Hỗ Trợ (Support) chơi chủ yếu ở vị trí Đường Dưới (Bot Lane) và là một trong những tướng Tiên Phong (Engager) xuất sắc nhất trong trò chơi. Anh ta nổi bật với khả năng khống chế cứng bùng nổ (Choáng, Hất Tung), khả năng đẩy tướng địch về vị trí bất lợi, và chiêu cuối R giúp anh ta chống chịu sát thương khủng khiếp, đảm bảo mở giao tranh an toàn và hiệu quả.
Lối chơi của Alistar xoay quanh việc sử dụng combo W-Q để khóa chặt mục tiêu, hoặc dùng W-E để tạo khống chế. Anh ta cần tích lũy cộng dồn Nội tại để hồi máu cho bản thân và đồng đội. Anh ta là một tướng đỡ đòn tuyến đầu, dùng thân mình để bảo vệ chủ lực và mở đường cho đồng đội.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Alistar
- Mục tiêu cốt lõi của Alistar là tìm góc W – Bò Húc và Q – Nghiền Nát. Combo W (đẩy) vào mục tiêu, ngay lập tức dùng Q (Nghiền Nát) để Hất Tung và Làm Choáng (Stun) mục tiêu, tạo ra một pha mở giao tranh bất ngờ.
- Nội tại – Tiếng Gầm Chiến Thắng: Khi Alistar sử dụng kỹ năng, anh ta tích lũy cộng dồn. Khi đủ cộng dồn hoặc khi có tướng địch gần đó bị hạ gục, Alistar hồi máu cho bản thân và tất cả đồng minh xung quanh. Nội tại là công cụ hồi phục và duy trì đường.
- Q – Nghiền Nát: Alistar đập mạnh xuống đất, gây Sát Thương Phép lên kẻ địch xung quanh và Hất Tung (Knock Up) chúng trong thời gian ngắn. Q là công cụ khống chế diện rộng và là một phần của combo W-Q.
- W – Bò Húc: Alistar húc vào tướng địch, gây Sát Thương Phép và Đẩy Lùi (Knock Back) mục tiêu. W là công cụ mở giao tranh và thay đổi vị trí đối thủ.
- E – Giẫm Nát: Alistar bắt đầu giẫm đạp, gây Sát Thương Phép liên tục lên kẻ địch gần đó. Sau khi giẫm đạp đủ lâu, đòn đánh thường tiếp theo của anh ta lên tướng địch sẽ gây Sát Thương Phép và Làm Choáng (Stun) mục tiêu. E là công cụ tích lũy cộng dồn Choáng thứ hai.
- R – Bất Khuất: Alistar ngay lập tức giải trừ mọi hiệu ứng khống chế đang phải chịu và giảm một lượng lớn Sát Thương Vật Lý và Sát Thương Phép nhận vào trong thời gian ngắn. R là chiêu cuối chống chịu và hóa giải khống chế.
Điểm mạnh và điểm yếu của Alistar
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|
| Khả năng khống chế cứng bùng nổ, có thể vô hiệu hóa một hoặc nhiều mục tiêu quan trọng. | Combo W-Q rất dễ bị trượt hoặc phản tác dụng nếu sử dụng không chính xác. |
| Chiêu cuối R cho khả năng chống chịu cực kỳ cao, cho phép anh ta lao thẳng vào đội hình địch và sống sót. | Không có công cụ phòng thủ từ xa. Anh ta cần phải áp sát để bảo vệ chủ lực hoặc mở giao tranh. |
| Nội tại giúp hồi phục cho cả đội, duy trì đường đi tốt hơn các tướng Hỗ Trợ Đỡ Đòn khác. | Chịu sát thương cấu rỉa khá nhiều ở giai đoạn đầu trận nếu không thể tiếp cận đối thủ. |
Giai đoạn đi đường của Alistar
Đầu Game (Early Game)
Alistar tập trung bảo vệ Xạ Thủ và tìm kiếm cơ hội Choáng. Sử dụng Nội tại để hồi máu.
Chiến thuật là tìm thời điểm thích hợp để thực hiện combo W-Q khi tướng địch sơ hở hoặc tiến lên farm lính. Dùng W lên lính để đẩy lính địch vào vị trí bất lợi hoặc dùng W để đẩy lùi tướng địch lao vào Xạ Thủ.
Nếu có cơ hội, tích lũy cộng dồn E để Làm Choáng tướng địch bằng đòn đánh thường khi combo W-Q đang hồi chiêu.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Alistar cần di chuyển cùng đồng đội để mở giao tranh.
Tập trung roam/kiểm soát mục tiêu: Alistar là bậc thầy mở giao tranh ở các giao tranh Rồng/Sứ Giả. Dùng Tốc Biến (Flash) + Q để Hất Tung bất ngờ và sau đó dùng W để đẩy tướng địch quan trọng về phía đồng đội.
Tìm kiếm các pha giao tranh nhỏ. Combo mở giao tranh: W (áp sát) > Q (khống chế) > E (tích Choáng) > Đánh thường (Choáng).
Late Game (Late Game)
Vai trò của Alistar chuyển thành Tiên Phong (Engager) và Bảo Kê Tuyến Đầu.
Alistar cần tìm góc để thực hiện combo Tốc Biến + Q hoặc Tốc Biến + W-Q. Mở R ngay sau khi Choáng đối thủ để đảm bảo sống sót sau khi lao vào.
Trong giao tranh tổng, R nên được dùng ngay lập tức khi anh ta lao vào để giảm sát thương. W-Q nên được dùng để khóa chặt hoặc tách tướng chủ lực của đối thủ khỏi đội hình. E nên được dùng để Làm Choáng kẻ địch đang tấn công Xạ Thủ của bạn, bảo vệ tuyến sau.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Alistar
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh tăng tiến tốt. Khả năng khống chế sớm là mối đe dọa lớn.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là cấp 2 (có W và Q) và cấp 6 (có R) khi anh ta có khả năng mở giao tranh tối đa.
Hoàn thành trang bị Hỗ Trợ (ví dụ: Tàn Tích Bami) là ưu tiên ban đầu.
Giữa Game (Mid Game)
Alistar đạt ngưỡng sức mạnh bùng nổ khi hoàn thành trang bị Thần Thoại (ví dụ: Giáp Mặt Trời/Vòng Cổ Iron Solari) và Giày Thép/Thủy Ngân.
Khả năng chống chịu R và khống chế W-Q đạt mức tối đa. Khả năng gánh đội của Quái Vật Đầu Bò đến từ việc mở giao tranh và vô hiệu hóa đội hình địch.
Đây là lúc Alistar cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Alistar duy trì ở mức tối đa. R và combo W-Q là công cụ quyết định thắng thua trong các pha giao tranh cuối trận.
Sức mạnh tổng thể của Alistar phụ thuộc vào kỹ năng cá nhân trong việc thực hiện combo W-Q chính xác và quyết định thời điểm sử dụng R để chống chịu.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Alistar
Neeko
Leona
Swain
Taric
Vel'Koz
Renata Glasc
Shaco