Lên Đồ Shaco: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Shaco kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Shaco
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Shaco
|
Vai trò | Assassin |
| Tier | S | |
| Slogan | Tên Hề Quỷ | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Shaco
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Shaco: E ⮕ Q ⮕ W
Lên Đồ Shaco
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Shaco
| Shaco Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ivern
|
Rammus
|
Poppy
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Shaco | |||||||||||
Shyvana
|
Lillia
|
Karthus
|
Fiddlesticks
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Shaco
Chỉ số Shaco
| Máu | 630 |
|---|---|
| Năng lượng | 297 |
| Tốc độ di chuyển | 345 |
| Giáp | 30 |
| Kháng phép | 32 |
| Tầm đánh | 125 |
| Hồi máu mỗi giây | 8.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 63 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.694 |
Kỹ năng Shaco
|
Đâm Lén Nội tạiĐòn đánh của Shaco và Dao Độc gây thêm sát thương khi tấn công từ phía sau. |
|
Lừa Gạt QShaco trở nên Vô Hình và dịch chuyển đến chỗ gần đó. |
|
Hộp Hề Ma Quái WShaco tạo một Hộp Hề Ma Quái ẩn. Khi kích hoạt, nó sẽ gây hoảng sợ và tấn công kẻ địch gần đó. |
|
Dao Độc EDao của Shaco làm mục tiêu bị nhiễm độc và làm chậm Tốc độ Di chuyển. Hắn có thể ném dao gây sát thương và nhiễm độc mục tiêu. Dao Độc ném ra gây thêm sát thương nếu mục tiêu dưới 30% máu. |
|
Phân Thân RShaco tạo ra một phân thân cạnh hắn, có thể tấn công kẻ địch gần đó (gây giảm sát thương lên trụ). Khi chết, nó phát nổ, sinh ra ba Hộp Hề Ma Quái nhỏ và gây sát thương lên kẻ địch gần đó. |
Cách chơi Shaco: Tên Hề Quỷ
Anh em có đồng ý với mình đây là một trong những vị tướng rất ức chế khi gặp phải không, nhất là trong tay những bạn chơi hay. Ngày trước mình cũng rất hay chơi vị tướng ở vị trí đi rừng vì thực sự là shaco quá mạnh và dễ vận hành ở 15p đầu game nên nếu chơi tốt chúng ta có thể quyết định thắng thua của cả trận đấu. dưới đây mình có để video hướng dẫn chơi shaco rừng của top 1 shaco thế giới mùa 15.
Shaco guide
Điểm mạnh và điểm yếu của Shaco
Mục tiêu nhắm đến trong trận đấu
Đầu Game (Early Game)
Gank sớm cấp 2-3: Tận dụng Q để nhảy qua tường và gank bất ngờ. Đặt W chắn đường lui của địch để ép Tốc Biến hoặc lấy mạng.
Cướp rừng (Invade): Shaco solo 1v1 rất mạnh nhờ Thiêu Đốt (thường cầm phép này). Hãy sang rừng địch quấy rối và cướp bãi quái.
Kiểm soát mục tiêu: Dùng phân thân (R) để ăn Rồng hoặc Sứ Giả một mình rất nhanh và an toàn.
Giữa Game (Mid Game)
Bắt lẻ: Cắm mắt sâu trong rừng địch, rình rập những kẻ yếu máu đi lẻ để dồn sát thương.
Quấy rối giao tranh: Đừng lao vào trực diện. Hãy đi vòng ra sau, đặt hộp W để chặn đường và ám sát chủ lực địch.
Đẩy lẻ khó chịu: Dùng Hộp Hề để dọn lính và bảo vệ bản thân khi đẩy đường cánh, kéo người địch về thủ.
Late Game (Late Game)
Ám sát Xạ thủ: Mục tiêu duy nhất là đổi mạng với Xạ thủ hoặc Pháp sư địch. Một combo Q-Đánh thường-E chuẩn xác là đủ.
Điều khiển bóng R: Dùng R lao vào trước để lừa địch tung hết chiêu thức quan trọng, sau đó bản thân mới xuất hiện dọn dẹp.
Bảo vệ đồng đội: Nếu không thể ám sát, đặt W xung quanh Xạ thủ team mình để Fear bất kỳ sát thủ nào lao vào.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn
Đầu Game
Dao Hung Tàn/Giày Cuồng Nộ: Tăng sát thương và tốc độ di chuyển để đảo đường liên tục.
Cấp độ 6: Chiêu cuối giúp Shaco gấp đôi sát thương và khả năng sống sót, dễ dàng băng trụ hoặc solo kill.
Giữa Game
Kiếm Ma Youmuu/Súng Hải Tặc: Sát thương dồn cực lớn, đảm bảo khả năng “one-shot” mục tiêu máu giấy.
Cấp độ 11: Thời gian hồi chiêu cuối giảm, cho phép Shaco dùng R thường xuyên hơn để kiểm soát bản đồ.
Late Game
Vô Cực Kiếm/Nỏ Thần Dominik: Đảm bảo sát thương vẫn đủ sức xuyên qua lớp giáp cơ bản của đối thủ.
Giáp Thiên Thần: Giúp Shaco tự tin lao vào cảm tử và câu giờ cho đồng đội.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Shaco
Ivern
Rammus
Poppy
Shyvana
Lillia
Karthus
Fiddlesticks