Lên Đồ Taric: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Taric kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Taric
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Taric
|
Vai trò | Support, Tank |
| Tier | A | |
| Slogan | Tấm Khiên Valoran | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Taric
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Taric: E ⮕ Q ⮕ W
Lên Đồ Taric
| Đồ khởi đầu | |||
|---|---|---|---|
|
|
|||
| Giày | |||
|
|
|
||
| Đồ chủ chốt | |||
|
|
|
|
|
Khắc chế Taric
| Taric Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Zoe
|
Amumu
|
Swain
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Taric | |||||||||||
Elise
|
Renata Glasc
|
Blitzcrank
|
Poppy
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Taric
Chỉ số Taric
| Máu | 645 |
|---|---|
| Năng lượng | 300 |
| Tốc độ di chuyển | 340 |
| Giáp | 40 |
| Kháng phép | 28 |
| Tầm đánh | 150 |
| Hồi máu mỗi giây | 6 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 55 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.625 |
Kỹ năng Taric
|
Can Đảm Nội tạiDùng kỹ năng cường hóa 2 đòn đánh kế tiếp của Taric, gây thêm sát thương phép, giảm hồi chiêu kỹ năng, và đánh liên tiếp. |
|
Ánh Sáng Tinh Tú QHồi máu cho các tướng đồng minh dựa trên số tích trữ. Đòn đánh cường hóa của Can Đảm cho một tích trữ Ánh Sáng Tinh Tú |
|
Pháo Đài Kiên Cố WNội tại tăng Giáp của Taric và tướng đồng minh có Pháo Đài. |
|
Chói Lóa ETaric gọi ra luồng sáng tinh tú. Sau khi chờ một thời gian, nó sẽ gây sát thương phép và làm choáng kẻ địch. |
|
Vũ Trụ Rạng Ngời RSau thời gian chờ, Taric rót năng lượng vũ trụ vào tướng đồng minh xung quanh, giúp họ miễn nhiễm sát thương trong chốc lát. |
Cách chơi Taric: Tấm Khiên Valoran
Taric, Tấm Khiên Valoran, là một tướng Hỗ Trợ Đỡ Đòn/Bảo Vệ (Tank/Enchanter Support) nổi bật với khả năng hồi phục mạnh mẽ, khống chế làm choáng đáng tin cậy và chiêu cuối R – Vũ Trụ Rạng Ngời mang tính lật kèo toàn cục. Taric sở hữu lối chơi phòng thủ và bảo vệ Xạ Thủ, sau đó dùng R để đảm bảo chiến thắng trong các giao tranh tổng lớn.
Lối chơi Taric yêu cầu người chơi phải tận dụng Nội tại – Hiệp Lực để giảm thời gian hồi chiêu và cường hóa đòn đánh, liên tục kích hoạt Q để hồi máu và dùng E một cách chính xác để làm choáng đối thủ thông qua W – Pháo Đài Kiên Cố.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Taric
- Mục tiêu cốt lõi của Taric là đứng ở tuyến đầu, dùng đòn đánh thường để giảm thời gian hồi chiêu, liên tục hồi máu cho đồng đội bằng Q và dùng E để làm choáng từ xa thông qua Pháo Đài Kiên Cố.
- Nội tại – Hiệp Lực giúp Taric giảm thời gian hồi chiêu của các kỹ năng khi anh ta đánh thường. Taric phải liên tục đánh thường sau khi dùng kỹ năng để tối ưu hóa Nội tại.
- Q – Tinh Tú Hộ Mệnh là kỹ năng hồi máu. Taric có thể tích lũy tối đa 3 cộng dồn Q để hồi máu lớn hơn. Luôn cố gắng tích lũy cộng dồn trước khi cần hồi máu.
- W – Pháo Đài Kiên Cố là kỹ năng liên kết với đồng đội, cho cả hai Giáp và cho phép Taric tung E và R thông qua vị trí của đồng đội đó.
- E – Kì Quan Phát Nổ là kỹ năng làm choáng định hướng. Khi liên kết (W) với một đồng đội, E sẽ được bắn ra từ cả vị trí của Taric và đồng đội được liên kết.
- R – Vũ Trụ Rạng Ngời là chiêu cuối mang tính lật kèo, giúp tất cả đồng đội trong khu vực R trở nên bất tử tạm thời (Invulnerability). Dùng R để bảo vệ đồng đội khỏi sát thương bùng nổ của đối thủ.
Điểm mạnh và điểm yếu của Taric
| Điểm mạnh của Taric | Điểm yếu của Taric |
|---|---|
| Khả năng hồi máu và tạo lá chắn/giáp liên tục. Độ bền bỉ trong giao tranh lâu dài cực kỳ cao. | Thiếu cơ động hoàn toàn và tầm đánh ngắn. Rất dễ bị kiting (thả diều) hoặc bị cấu rỉa. |
| E kết hợp W cho phép Taric làm choáng từ khoảng cách xa, tạo bất ngờ và khả năng khống chế linh hoạt. | E – Kì Quan Phát Nổ là kỹ năng định hướng có độ trễ cao, dễ bị né. Nếu E trượt, Taric sẽ mất công cụ khống chế quan trọng. |
| Chiêu cuối R – Vũ Trụ Rạng Ngời là công cụ lật kèo mạnh mẽ nhất game, giúp đồng đội bất tử trong 2.5 giây. | R có độ trễ kích hoạt rất lâu (2.5 giây), yêu cầu người chơi phải căn thời gian và vị trí cực kỳ chính xác. |
Giai đoạn đi đường của Taric
Đầu Game (Early Game)
Taric tập trung vào việc bảo vệ Xạ Thủ và tích lũy Q. Liên kết W với Xạ Thủ đồng minh.
Chiến thuật là dùng đòn đánh thường và Nội tại để giảm hồi chiêu, hồi máu cho Xạ Thủ bằng Q. Tìm kiếm cơ hội dùng E để làm choáng đối thủ khi chúng cố gắng cấu rỉa.
Taric nên chơi hung hãn khi có đủ 3 cộng dồn Q và có thể tấn công (đánh thường) để giảm hồi chiêu ngay lập tức.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Taric cần Roam và dùng R để tạo lợi thế lớn.
Tập trung vào kiểm soát tầm nhìn và tham gia giao tranh nhỏ lẻ. Dùng E thông qua Xạ Thủ để làm choáng mục tiêu từ xa.
Luôn quan sát các đường khác để chuẩn bị R. Khi giao tranh xảy ra, dùng R lên các tướng chủ lực hoặc tướng đang bị dồn sát thương.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Taric là Đỡ Đòn/Bảo Vệ Chủ Lực.
Taric phải liên kết (W) với tướng chủ lực gây sát thương (Xạ Thủ/Pháp Sư) của đội mình.
Trong giao tranh tổng, Taric phải ở gần chủ lực để dùng W/E bảo vệ và hồi máu Q liên tục. Canh thời gian sử dụng R chính xác (trước khi sát thương bùng nổ của địch tới) để lật kèo toàn bộ giao tranh.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Taric
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh của Taric tăng trưởng ổn định.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là khi Taric đạt cấp 3 (có Q, W, E), tăng mạnh khả năng bảo vệ và khống chế.
Hoàn thành các mảnh trang bị Giáp và Hồi Phục (Ví dụ: Giáp Vải) là ưu tiên để Taric cải thiện độ bền bỉ và hiệu quả của Q.
Giữa Game (Mid Game)
Taric đạt ngưỡng sức mạnh bùng nổ khi hoàn thành trang bị Thần Thoại (Ví dụ: Dây Chuyền Chuộc Tội/Tụ Bão Zeke) và Giày Kháng Phép/Giáp.
Khả năng hồi máu và khống chế E thông qua W trở nên rất đáng sợ. Khả năng bảo vệ chủ lực của Taric tăng lên đáng kể.
Đây là lúc Taric cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Taric duy trì ở mức tối đa. Với 3-4 trang bị lớn (bao gồm Giáp Gai/Giáp Tâm Linh), Taric là một bức tường thành khó bị xuyên thủng.
Chiêu cuối R và khả năng hồi máu liên tục là công cụ quyết định thắng thua.
Sức mạnh tổng thể của Taric phụ thuộc vào khả năng căn thời điểm R chính xác và tận dụng Nội tại để giảm hồi chiêu, giúp Taric trụ lại lâu dài trong giao tranh.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Taric
Zoe
Amumu
Swain
Elise
Renata Glasc
Blitzcrank
Poppy