Lên Đồ Yone: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Yone kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Yone
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Yone
|
Vai trò | Fighter, Assassin |
| Tier | B | |
| Slogan | Kẻ Về Từ Cõi Chết | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Yone
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Yone: Q ⮕ E ⮕ W
Lên Đồ Yone
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Yone
| Yone Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Azir
|
Smolder
|
Aurelion Sol
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Yone | |||||||||||
Kennen
|
Quinn
|
Vex
|
Cho'Gath
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Yone
Chỉ số Yone
| Máu | 620 |
|---|---|
| Năng lượng | 500 |
| Tốc độ di chuyển | 345 |
| Giáp | 33 |
| Kháng phép | 32 |
| Tầm đánh | 175 |
| Hồi máu mỗi giây | 7.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 62 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.625 |
Kỹ năng Yone
|
Đạo Của Kẻ Săn Nội tạiYone gây sát thương phép ở mỗi đòn Tấn công thứ hai. Bên cạnh đó, tỉ lệ chí mạng cũng được tăng. |
|
Tử Kiếm QĐâm tới, gây sát thương lên tất cả kẻ địch trên một đường thẳng. |
|
Trảm Hồn WChém về phía trước, gây sát thương lên tất cả kẻ địch theo hình nón. Tạo một lớp lá chắn cho Yone và giá trị của lớp lá chắn này sẽ tăng lên dựa trên số tướng địch trúng chiêu. |
|
Xuất Hồn ELinh hồn của Yone rời khỏi thể xác phía sau và tăng Tốc Độ Di Chuyển. Khi kỹ năng kết thúc, linh hồn của Yone sẽ buộc phải quay trở lại và gây một lượng sát thương dựa trên lượng đã gây ra ở dạng linh hồn. |
|
Đoạt Mệnh RYone dịch chuyển ra phía sau kẻ địch cuối cùng trên đường thẳng với một cú chém đoạt mệnh, đồng thời, kéo chúng về phía mình. |
Cách chơi Yone: Kẻ Trở Về Từ Cõi Chết – Đấu Sĩ Sát Thủ Đột Biến
Yone, Kẻ Trở Về Từ Cõi Chết, là một Đấu Sĩ kiêm Sát Thủ nổi tiếng với khả năng tạo đột biến cực mạnh trong giao tranh nhờ sát thương chí mạng cao và kỹ năng hồn lìa khỏi xác độc đáo. Lối chơi Yone yêu cầu sự quyết đoán, khả năng căn thời gian sử dụng E và tận dụng Q để mở giao tranh bất ngờ.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Yone
- Yone có Nội tại – Đạo Của Kẻ Săn cho phép anh em Yone gây Sát Thương Hỗn Hợp (Vật Lý và Phép Thuật) và tăng gấp đôi tỉ lệ chí mạng từ trang bị, là chìa khóa để dồn sát thương từ sớm.
- Q – Tử Kiếm là kỹ năng dồn sát thương và khống chế chính. Yone cần tích lũy 2 lần Q để lướt và hất tung mục tiêu, mở đầu cho combo dồn sát thương.
- E – Xuất Hồn là kỹ năng tạo đột biến cốt lõi. Yone để lại hồn tại chỗ, lướt vào giao tranh gây sát thương và quay về vị trí an toàn khi hết hiệu lực.
- R – Vận Mệnh Đã Định là chiêu cuối diện rộng và khống chế kéo mạnh mẽ, giúp Yone gom đội hình địch và chốt hạ giao tranh.
Điểm mạnh và điểm yếu của Yone
| Điểm mạnh của Yone | Điểm yếu của Yone |
|---|---|
| Khả năng Tạo Đột Biến và Mở Giao Tranh Bất Ngờ từ khoảng cách xa với Q3 và R, kết hợp với E để an toàn rút lui. | Đầu game yếu và dễ bị gank hoặc cấu rỉa do không có kỹ năng hồi phục và Q cần thời gian để tích lũy. |
| Sát Thương Hỗn Hợp mạnh mẽ và tỉ lệ chí mạng cao giúp Yone có khả năng Solo Kill đối thủ và gánh đội về cuối trận. | Phụ thuộc vào trang bị. Yone cần ít nhất 2 trang bị lớn (Bão Tố, Vô Cực) để đạt ngưỡng sát thương chí mạng hủy diệt. |
| Bộ kỹ năng linh hoạt giữa lướt (Q3), tạo lá chắn (W) và xuất hồn (E) cho phép Yone đối phó được nhiều loại kèo đấu. | Dễ bị khống chế cứng khi đang dùng E hoặc Q3. Nếu bị làm choáng hoặc trói sau khi E đã kích hoạt, Yone sẽ bị mất khả năng rút lui. |
Giai đoạn đi đường của Yone
Đầu Game (Early Game)
Yone tập trung vào việc farm lính an toàn và tích lũy Q.
Chiến thuật là dùng W – Trảm Hồn để tạo lá chắn khi đối thủ trao đổi chiêu thức. Luôn cố gắng tích lũy Q bằng cách đánh lính và canh thời điểm dùng Q3 (hất tung) để ép góc đối thủ.
Yone chỉ nên sử dụng E để trao đổi chiêu thức khi đối thủ đã dùng kỹ năng quan trọng hoặc đang đứng gần. Lối chơi an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Yone đạt ngưỡng sức mạnh chí mạng khi đã có 1-2 trang bị lớn. Yone cần tạo áp lực lên bản đồ.
Tập trung vào các pha solo kill ở đường. Dùng E – Xuất Hồn để lướt vào, hất tung Q3, và dồn sát thương, sau đó rút về an toàn.
Yone nên sử dụng R – Vận Mệnh Đã Định để gank đường cánh hoặc mở giao tranh ở khu vực Rồng/Sứ Giả, gom mục tiêu lại cho đồng đội.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Yone là Sát Thủ Đấu Sĩ càn quét hàng sau địch.
Yone không nên mở giao tranh một cách tùy tiện. Hãy chờ đợi thời điểm đối thủ tập trung hoặc dùng hết khống chế quan trọng.
Sử dụng combo E + Q3 để nhảy vào, sau đó dùng R để gom và khóa chân chủ lực. Yone phải tận dụng sát thương chí mạng cực cao để kết liễu mục tiêu trước khi E hết hiệu lực.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Yone
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh của Yone tăng trưởng chậm và cần kinh nghiệm/tiền để lên trang bị.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là khi Yone đạt cấp 6, mở khóa R – Vận Mệnh Đã Định, tăng mạnh khả năng solo kill và tạo đột biến.
Hoàn thành mảnh trang bị lớn (Ví dụ: Kiếm B.F. hoặc Dao Găm) giúp Yone cải thiện sát thương chí mạng và khả năng trao đổi.
Giữa Game (Mid Game)
Yone đạt ngưỡng sức mạnh bùng nổ khi hoàn thành Bão Tố Runaan (hoặc Nỏ Thần) và Vô Cực Kiếm. Sát thương chí mạng của Yone trở nên cực kỳ đáng sợ.
Sức mạnh này cho phép Yone tham gia vào các cuộc tay đôi với hầu hết các tướng và bắt đầu gánh đội.
Đây là lúc Yone cần tối đa hóa tầm ảnh hưởng lên bản đồ, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Yone duy trì ở mức rất cao khi có đủ 3-4 trang bị lớn (bao gồm hút máu/phòng thủ), cho phép Yone vừa gây sát thương vừa trụ lại trong giao tranh.
Sát thương dồn chí mạng và khả năng khống chế diện rộng R của Yone là yếu tố quyết định thắng thua.
Tuy nhiên, Yone vẫn cần cẩn thận về vị trí và thời điểm sử dụng E để đảm bảo rút lui an toàn sau khi dồn sát thương thành công.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Yone
Azir
Smolder
Aurelion Sol
Kennen
Quinn
Vex
Cho'Gath