Lên Đồ Jhin: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Jhin kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Jhin
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Jhin
|
Vai trò | Marksman, Mage |
| Tier | A | |
| Slogan | Nghệ Sĩ Tử Thần | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Jhin
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Jhin: Q ⮕ W ⮕ E
Lên Đồ Jhin
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Jhin
| Jhin Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Senna
|
Varus
|
Hwei
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Jhin | |||||||||||
Veigar
|
Swain
|
Tristana
|
Mel
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Jhin
Chỉ số Jhin
| Máu | 655 |
|---|---|
| Năng lượng | 300 |
| Tốc độ di chuyển | 330 |
| Giáp | 24 |
| Kháng phép | 30 |
| Tầm đánh | 550 |
| Hồi máu mỗi giây | 3.75 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 61 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.625 |
Kỹ năng Jhin
|
Lời Thì Thầm Nội tạiKhẩu đại bác cầm tay của Jhin, Lời Thì Thầm, là một công cụ gây sát thương cực lớn với độ chính xác cao. Nó bắn theo một tốc độ đánh cố định và chỉ chứa được bốn viên đạn. Viên đạn cuối cùng, mang theo ma thuật hắc ám, chí mạng và gây sát thương cộng thêm. Mỗi khi Lời Thì Thầm chí mạng, Jhin được tăng mạnh Tốc Độ Di Chuyển. |
|
Lựu Đạn Nhảy Múa QJhin ném một bọc đạn vào một kẻ địch. Nó có thể nảy tối đa bốn mục tiêu và tăng thêm sát thương một lần hạ gục được một đơn vị. |
|
Nét Vẽ Chết Chóc WJhin giương súng lên bắn ra một phát đạn với tầm cực xa. Nó xuyên qua lính và quái, nhưng dừng lại ở tướng địch đầu tiên chạm phải. Nếu mục tiêu vừa bị tấn công bởi đồng minh của Jhin, dính bẫy hoa sen hoặc sát thương từ Jhin, chúng sẽ bị trói. |
|
Cạm Bẫy Nghệ Thuật EJhin đặt một bẫy hoa sen kích hoạt khi bị giẫm lên. Nó làm chậm kẻ địch xung quanh trước khi gây sát thương trong một vụ nổ của những cánh hoa. |
|
Sân Khấu Tử Thần RJhin tập trung sức mạnh, biến đổi Lời Thì Thầm thành khẩu đại bác vác vai. Hắn có thể bắn ra 4 phát súng với tầm cực xa xuyên qua lính và quái nhưng dừng lại ở tướng địch đầu tiên chạm phải. Lời Thì Thầm làm chậm và gây sát thương cộng thêm lên kẻ địch trúng phải. Viên đạn thứ 4 được chế tạo hoàn hảo, vô cùng mạnh mẽ, và chắc chắn sẽ chí mạng. |
Cách chơi Jhin: Nghệ Sĩ Tử Thần
Jhin, Nghệ Sĩ Tử Thần, là một tướng Xạ Thủ (Marksman) chơi ở vị trí Đường Dưới (Bot Lane). Anh ta nổi bật với cơ chế độc đáo giới hạn đòn đánh thường (chỉ 4 viên đạn), khả năng gây sát thương bùng nổ mạnh mẽ, khả năng khống chế và mở giao tranh từ xa, cùng với chiêu cuối R có tầm bắn cực kỳ xa để hỗ trợ đồng đội và kết liễu.
Lối chơi của Jhin xoay quanh việc quản lý đạn dược, sử dụng Q để cấu rỉa và farm lính, W để trói chân và khống chế, E để kiểm soát khu vực, và tận dụng đòn đánh thứ tư gây Sát Thương Chí Mạng mạnh mẽ.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Jhin
- Mục tiêu cốt lõi của Jhin là tận dụng đòn đánh thứ tư của mình, gây Sát Thương Chí Mạng và Sát Thương Vật Lý cộng thêm dựa trên Máu đã mất của mục tiêu. Anh ta cần sử dụng Q và W linh hoạt để giữ an toàn và gây áp lực lên đối thủ.
- Nội tại – Tụ Điện: Khẩu súng của Jhin chỉ chứa 4 viên đạn. Viên đạn thứ tư luôn gây Sát Thương Chí Mạng và gây thêm sát thương vật lý dựa trên Máu đã mất của mục tiêu. Sau khi bắn hết 4 viên, Jhin cần nạp đạn trong thời gian ngắn. Tốc Độ Đánh và Tỷ Lệ Chí Mạng của Jhin được chuyển hóa thành Sức Mạnh Công Kích.
- Q – Lựu Đạn Nhảy Múa là kỹ năng cấu rỉa và farm. Jhin ném một quả lựu đạn nảy giữa các mục tiêu gần đó (tối đa 4 mục tiêu). Sát thương tăng thêm nếu nó hạ gục mục tiêu trước đó. Q là công cụ farm lính dưới trụ và cấu rỉa chính.
- W – Nét Vẽ Chết Chóc là kỹ năng trói chân và khống chế tầm xa. Jhin bắn một phát đạn tầm xa, gây Sát Thương Vật Lý. Nếu mục tiêu đã bị đánh dấu bởi Jhin, đồng minh, hoặc lựu đạn E, mục tiêu đó sẽ bị Trói Chân (Root) trong thời gian ngắn.
- E – Cạm Bẫy Nghệ Thuật là kỹ năng kiểm soát khu vực và bẫy. Jhin đặt một cái bẫy tàng hình. Khi tướng địch dẫm lên, bẫy lộ diện, làm chậm, và phát nổ gây Sát Thương Phép. Sau khi kích hoạt, bẫy áp dụng dấu ấn của W lên mục tiêu.
- R – Sân Khấu Tử Thần là chiêu cuối tầm cực xa. Jhin tự thiết lập thành một khẩu súng bắn tỉa và có thể bắn 4 viên đạn cực xa. Đạn gây Sát Thương Vật Lý, làm chậm, và sát thương tăng thêm theo Máu đã mất của mục tiêu. R là công cụ mở giao tranh, kết liễu và hỗ trợ đồng đội từ xa.
Điểm mạnh và điểm yếu của Jhin
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|
| Sát thương bùng nổ cực kỳ cao, đặc biệt với viên đạn thứ tư (kết liễu), là một mối đe dọa lớn trong các pha trao đổi chiêu thức. | Tốc độ đánh cố định (rất chậm) và cần thời gian nạp đạn sau 4 phát, khiến anh ta dễ bị hạ gục khi không có đạn. |
| Khả năng khống chế tầm xa và kết hợp chiêu thức mạnh mẽ (W trói chân mục tiêu bị đánh dấu). | Thiếu cơ động hoàn toàn. Nếu bị tướng Sát Thủ áp sát, Jhin rất khó thoát thân. |
| Chiêu cuối R có tầm bắn cực kỳ xa, là công cụ mở giao tranh, hỗ trợ đồng đội và kết liễu toàn bản đồ. | Sát thương duy trì (DPS) kém hơn các Xạ Thủ khác do giới hạn 4 viên đạn. |
Giai đoạn đi đường của Jhin
Đầu Game (Early Game)
Jhin tập trung farm lính và cấu rỉa bằng Q – Lựu Đạn Nhảy Múa. Cố gắng sử dụng Q để nó nảy từ lính có Máu thấp sang tướng địch để tối đa hóa sát thương.
Chiến thuật là luôn theo dõi số đạn. Đòn đánh thứ tư nên được dùng để trao đổi chiêu thức với tướng địch hoặc kết liễu lính quan trọng.
Sử dụng E – Cạm Bẫy Nghệ Thuật để kiểm soát các bụi cỏ hoặc lối đi gank. Kết hợp E + W để trói chân đối thủ dẫm bẫy.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Jhin cần tích cực roam và tham gia giao tranh nhỏ.
Tập trung roam/mở giao tranh: Sử dụng W – Nét Vẽ Chết Chóc để trói chân tướng địch đã bị đồng đội đánh dấu. Dùng R – Sân Khấu Tử Thần để hỗ trợ đồng đội đang giao tranh ở các đường cánh hoặc mục tiêu lớn.
Khi giao tranh nhỏ nổ ra, giữ vị trí an toàn và sử dụng R để mở đầu, làm chậm và gây sát thương.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Jhin chuyển thành Xạ Thủ Gây Sát Thương Bùng Nổ và Khống Chế Từ Xa.
Jhin cần giữ vị trí an toàn ở tuyến sau. Sử dụng Q để gây sát thương và E để kiểm soát khu vực xung quanh.
Trong giao tranh tổng, sử dụng W để trói chân các mục tiêu quan trọng. R nên được dùng khi giao tranh đã nổ ra để kết liễu các mục tiêu có Máu thấp. Đòn đánh thứ tư là công cụ quyết định để hạ gục các tướng Đỡ Đòn hoặc Đấu Sĩ.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Jhin
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh tăng tiến vừa phải, chủ yếu nhờ khả năng cấu rỉa Q và đòn đánh thứ tư.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là cấp 6 (có R) và khi hoàn thành các mảnh trang bị Sát Thương Công Kích ban đầu.
Hoàn thành trang bị Chí Mạng/Sát Thương Công Kích là ưu tiên để tối đa hóa sát thương Nội tại.
Giữa Game (Mid Game)
Jhin đạt ngưỡng sức mạnh lớn khi hoàn thành 2 trang bị Chí Mạng (ví dụ: Vô Cực Kiếm, Lưỡi Hái Linh Hồn) và Giày Cuồng Nộ.
Sát thương bùng nổ và khả năng khống chế W đạt mức tối đa. Khả năng gánh đội của Nghệ Sĩ Tử Thần đến từ việc kiểm soát giao tranh và dồn sát thương chính xác.
Đây là lúc Jhin cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Jhin duy trì ở mức cao. Đòn đánh thứ tư và khả năng khống chế/kết liễu R là công cụ quyết định thắng thua trong các pha giao tranh cuối trận.
Sức mạnh tổng thể của Jhin phụ thuộc vào khả năng quản lý đạn dược và sử dụng W/R chính xác để khóa chặt các mục tiêu quan trọng.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Jhin
Senna
Varus
Hwei
Veigar
Swain
Tristana
Mel