Lên Đồ Gnar: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Gnar kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Gnar
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Gnar
|
Vai trò | Fighter, Tank |
| Tier | A | |
| Slogan | Mắt Xích Thượng Cổ | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Gnar
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Gnar: Q ⮕ W ⮕ E
Lên Đồ Gnar
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Gnar
| Gnar Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngộ Không
|
Ambessa
|
Teemo
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Gnar | |||||||||||
Kennen
|
Rumble
|
Sett
|
Malphite
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Gnar
Chỉ số Gnar
| Máu | 540 |
|---|---|
| Năng lượng | 100 |
| Tốc độ di chuyển | 335 |
| Giáp | 32 |
| Kháng phép | 30 |
| Tầm đánh | 175 |
| Hồi máu mỗi giây | 4.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 60 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.625 |
Kỹ năng Gnar
|
Đột Biến Gien Nội tạiGnar tăng cộng dồn Cuồng khi giao tranh. Ở tối đa Cuồng, kỹ năng kế tiếp sẽ biến Gnar thành Gnar Khổng Lồ, tăng mạnh khả năng sống sót và kích hoạt bộ kỹ năng hoàn toàn mới. |
|
Ném Boomerang / Ném Đá QGnar quẳng đi chiếc boomerang thứ gây sát thương và làm chậm kẻ địch trúng phải trước khi quay về với hắn. Nếu hắn bắt lại được chiếc boomerang sẽ khiến thời gian hồi chiêu giảm đi. |
|
Quá Khích / Đập Phá WCác đòn đánh và kĩ năng của Gnar khiến hắn cảm thấy phấn khích, giúp gây thêm sát thương và tăng Tốc độ Di chuyển. |
|
Nhún Nhảy / Nghiền Nát EGnar nhảy tới điểm đã chọn rồi nhún nhảy khỏi đầu bất kì đơn vị nào hắn đáp xuống, để tiếp tục di chuyển xa hơn. |
|
GNAR! RGnar Khổng Lồ ném mọi thứ quanh hắn theo hướng đã chọn, gây sát thương và làm chậm các nạn nhân trúng chiêu. Bất kì kẻ địch nào trúng phải vách tường đều bị làm choáng và chịu thêm sát thương. |
Cách chơi Gnar: Mắt Xích Thượng Cổ
Gnar, Mắt Xích Thượng Cổ, là một tướng Đấu Sĩ (Fighter) chơi chủ yếu ở vị trí Đường Trên (Top Lane). Anh ta nổi bật với cơ chế chuyển đổi dạng độc đáo giữa Mini Gnar (tầm xa, cơ động, cấu rỉa) và Mega Gnar (tầm gần, chống chịu, khống chế diện rộng). Anh ta là một tướng linh hoạt, có khả năng đi đường mạnh và mở giao tranh tổng quyết định.
Lối chơi của Gnar xoay quanh việc quản lý Thanh Nộ (Rage Bar) của mình để chuyển đổi dạng vào thời điểm thích hợp. Mini Gnar dùng Q và W bị động để cấu rỉa, còn Mega Gnar dùng các kỹ năng để khống chế và dồn sát thương trong giao tranh.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Gnar
- Mục tiêu cốt lõi của Gnar là quản lý Thanh Nộ. Anh ta cần tích lũy Nộ bằng đòn đánh thường và kỹ năng, sau đó chuyển sang dạng Mega Gnar để mở giao tranh hoặc đấu tay đôi.
- Nội tại – Gen Khủng Hoảng:
- Mini Gnar: Tầm xa, tăng Tốc Độ Di Chuyển và Tốc Độ Đánh, tập trung cấu rỉa.
- Mega Gnar: Tầm gần, tăng Máu, Giáp và Kháng Phép, tập trung khống chế và dồn sát thương diện rộng.
Khi Thanh Nộ đầy, kỹ năng tiếp theo sẽ biến Gnar thành Mega Gnar. Mega Gnar sẽ chuyển lại thành Mini Gnar sau vài giây.
- Q – Ném Boomerang (Mini) / Ném Đá (Mega):
- Mini Gnar: Ném Boomerang, gây Sát Thương Vật Lý, làm chậm, và quay về. Nếu bắt được Boomerang, thời gian hồi chiêu giảm mạnh.
- Mega Gnar: Ném tảng đá lớn, gây Sát Thương Vật Lý, làm chậm. Tảng đá không quay về nhưng có thể được nhặt để giảm hồi chiêu.
- W – Quá Khích (Mini) / Đập Phá (Mega):
- Mini Gnar (Bị động): Đòn đánh thường hoặc kỹ năng thứ ba trúng mục tiêu sẽ gây thêm Sát Thương Phép và tăng Tốc Độ Di Chuyển cho Gnar.
- Mega Gnar (Kích hoạt): Đập xuống đất, gây Sát Thương Phép diện rộng và làm choáng (Stun) kẻ địch xung quanh.
- E – Nhún Nhảy (Mini) / Nghiền Nát (Mega):
- Mini Gnar: Nhảy tới vị trí chỉ định. Nếu nhảy trúng một đơn vị, Gnar sẽ nhảy thêm một lần. E là công cụ cơ động và thoát hiểm chính.
- Mega Gnar: Nhảy tới vị trí chỉ định, gây Sát Thương Vật Lý và làm chậm.
- R – Gnar! (Mega Gnar): Chỉ có thể sử dụng ở dạng Mega Gnar. Gnar đập một khu vực, gây Sát Thương Vật Lý. Tất cả kẻ địch trúng chiêu bị đẩy lùi và làm choáng (Stun) nếu va vào địa hình (tường, trụ). R là chiêu cuối mở giao tranh mạnh mẽ nhất.
Điểm mạnh và điểm yếu của Gnar
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|
| Tính linh hoạt cao, có thể cấu rỉa từ xa (Mini) hoặc chống chịu/mở giao tranh (Mega). | Hoàn toàn phụ thuộc vào việc quản lý Thanh Nộ. Rất dễ bị động nếu chuyển dạng sai thời điểm. |
| Sát thương theo phần trăm Máu Nội tại (W Mini) giúp Gnar đấu tay đôi hiệu quả với tướng Đỡ Đòn. | Thiếu khả năng tự hồi phục tốt. Mini Gnar dễ bị cấu rỉa và Mega Gnar không có kỹ năng hồi máu. |
| Chiêu cuối R có khả năng khống chế diện rộng và làm choáng lên đến 1.5 giây nếu va vào tường. | Q của Mini Gnar dễ bị lính chặn và cần phải bắt Boomerang để tối đa hóa sát thương và giảm hồi chiêu. |
Giai đoạn đi đường của Gnar
Đầu Game (Early Game)
Gnar tập trung farm lính và sử dụng Q – Ném Boomerang để cấu rỉa đối thủ. Cố gắng bắt lại Boomerang để liên tục gây áp lực.
Chiến thuật là luôn giữ Thanh Nộ ở mức vừa phải. Sử dụng E – Nhún Nhảy để thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc gank. Tận dụng W bị động (thứ ba) để tăng sát thương.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Gnar cần quản lý Nộ để tham gia giao tranh.
Tập trung kiểm soát Nộ: Cố gắng tích Nộ gần đầy khi đội chuẩn bị tranh chấp mục tiêu (Rồng, Sứ Giả). Chuyển sang Mega Gnar và dùng Q, W để dồn sát thương.
Tìm kiếm các pha giao tranh nhỏ. Nếu ở dạng Mega Gnar, dùng E (nhảy vào) và ngay lập tức R vào tường.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Gnar chuyển thành Người Mở Giao Tranh Tiên Phong (Initiator) và Đấu Sĩ.
Gnar cần giữ Nộ gần đầy khi giao tranh sắp nổ ra.
Trong giao tranh tổng, mục tiêu chính là sử dụng R – Gnar! (Mega Gnar) để làm choáng càng nhiều tướng địch vào tường càng tốt. Sau khi R, dùng W để gây thêm khống chế diện rộng. Khi chuyển lại thành Mini Gnar, đứng sau để cấu rỉa bằng Q và bảo vệ bằng E.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Gnar
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh tăng tiến vừa phải, chủ yếu từ khả năng cấu rỉa Mini Gnar.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là cấp 6 (có R) và khi hoàn thành các mảnh trang bị tăng Sát Thương Công Kích và Tốc Độ Đánh ban đầu.
Hoàn thành trang bị Đấu Sĩ (ví dụ: Rìu Đen) là ưu tiên.
Giữa Game (Mid Game)
Gnar đạt ngưỡng sức mạnh lớn khi hoàn thành trang bị Thần Thoại (ví dụ: Tam Hợp Kiếm/Búa Rìu Sát Thần) và Giày Cuồng Nộ/Giày Thép.
Sát thương theo phần trăm Máu Mini Gnar và khả năng mở giao tranh R Mega Gnar đạt mức tối đa. Khả năng gánh đội của Mắt Xích Thượng Cổ đến từ việc mở giao tranh tổng chuẩn xác.
Đây là lúc Gnar cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Gnar duy trì ở mức cao. Khả năng làm choáng R và khả năng cấu rỉa Mini Gnar là công cụ quyết định thắng thua trong các pha giao tranh cuối trận.
Sức mạnh tổng thể của Gnar phụ thuộc vào kỹ năng quản lý Thanh Nộ và thực hiện combo R vào tường chính xác.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Gnar
Ngộ Không
Ambessa
Teemo
Kennen
Rumble
Sett
Malphite