Lên Đồ Annie: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Annie kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Annie
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Annie
|
Vai trò | Mage, Support |
| Tier | B | |
| Slogan | Đứa Trẻ Bóng Tối | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Annie
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Annie: Q ⮕ W ⮕ E
Lên Đồ Annie
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Annie
| Annie Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Aurora
|
Morgana
|
Syndra
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Annie | |||||||||||
Mel
|
Galio
|
Zoe
|
Xerath
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Annie
Chỉ số Annie
| Máu | 560 |
|---|---|
| Năng lượng | 418 |
| Tốc độ di chuyển | 335 |
| Giáp | 23 |
| Kháng phép | 30 |
| Tầm đánh | 625 |
| Hồi máu mỗi giây | 5.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 50 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.61 |
Kỹ năng Annie
|
Hỏa Cuồng Nội tạiSau khi dùng kỹ năng 4 lần, kỹ năng công kích tiếp theo của Annie sẽ làm choáng mục tiêu. |
|
Hỏa Cầu QAnnie phóng một quả cầu lửa gây sát thương, và hồi lại năng lượng tổn thất nếu kết liễu được mục tiêu. |
|
Thiêu Cháy WAnnie chưởng lửa theo hình nón, gây sát thương lên tất cả kẻ địch trong vùng ảnh hưởng. |
|
Khiên Lửa ETạo cho Annie hoặc một đồng minh lớp lá chắn, gia tăng Tốc Độ Di Chuyển và gây sát thương lên những kẻ địch tấn công cô bé bằng đòn đánh hoặc kỹ năng. |
|
Triệu Hồi: Tibbers RAnnie gọi chú gấu Tibbers của mình ra, gây sát thương lên vùng ảnh hưởng. Tibbers có thể đánh và thiêu đốt kẻ địch quanh nó. |
Cách chơi Annie: Đứa Trẻ Bóng Tối
Annie, Đứa Trẻ Bóng Tối, là một tướng Pháp Sư (Mage) chơi chủ yếu ở vị trí Đường Giữa (Mid Lane) hoặc Hỗ Trợ (Support). Cô nổi bật với khả năng dồn sát thương bùng nổ cực kỳ nhanh chóng, tầm đánh cơ bản xa, và khả năng khống chế Choáng (Stun) diện rộng, đảm bảo mở giao tranh hoặc kết liễu mục tiêu hiệu quả.
Lối chơi của Annie xoay quanh việc tích lũy cộng dồn Nội tại – Hỏa Cuồng (Pyromania) để chuẩn bị Choáng. Cô cần sử dụng Q để farm lính và hồi lại Năng Lượng, W để gây sát thương diện rộng, E để tăng phòng thủ và tích cộng dồn, và R để triệu hồi Tibbers, gây sát thương bùng nổ và làm choáng đối thủ. Cô là một tướng Pháp Sư ám sát đơn mục tiêu và mở giao tranh tổng mạnh mẽ.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Annie
- Mục tiêu cốt lõi của Annie là giữ Nội tại – Hỏa Cuồng ở trạng thái sẵn sàng Choáng. Khi đạt 4 cộng dồn, kỹ năng tiếp theo sẽ Choáng mục tiêu. Cô cần theo dõi số cộng dồn ở thanh hiển thị và quả cầu lửa xung quanh mình.
- Nội tại – Hỏa Cuồng: Sau khi sử dụng 4 kỹ năng, kỹ năng tấn công tiếp theo của Annie sẽ làm Choáng (Stun) tất cả kẻ địch trúng chiêu trong thời gian ngắn. E cũng giúp tích cộng dồn. Nội tại là công cụ khống chế chính và mở giao tranh.
- Q – Hỏa Cầu: Annie ném một quả cầu lửa gây Sát Thương Phép. Nếu Q hạ gục mục tiêu, Năng Lượng tiêu hao sẽ được hoàn trả. Q là công cụ farm lính an toàn và hồi Năng Lượng.
- W – Thiêu Cháy: Annie tạo ra một hình nón lửa gây Sát Thương Phép diện rộng. W là công cụ dọn lính và áp dụng khống chế Choáng diện rộng.
- E – Khiên Lửa: Annie tự bảo vệ mình, nhận thêm Giáp và Kháng Phép trong thời gian ngắn. Kỹ năng này tự động kích hoạt hỏa lực lên kẻ địch khi chúng đánh thường vào Annie. E là công cụ phòng thủ và tích lũy cộng dồn Nội tại.
- R – Triệu Hồi: Tibbers: Annie triệu hồi Tibbers, gấu bông khổng lồ của cô, gây Sát Thương Phép bùng nổ trong khu vực và làm Choáng đối thủ nếu Hỏa Cuồng đang sẵn sàng. Tibbers tồn tại trong thời gian ngắn, có thể di chuyển và tự tấn công kẻ địch. R là chiêu cuối dồn sát thương bùng nổ và khống chế diện rộng.
Điểm mạnh và điểm yếu của Annie
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|
| Khả năng dồn sát thương bùng nổ (Burst Damage) cực mạnh, có thể hạ gục Xạ Thủ hoặc Pháp Sư địch chỉ trong một combo. | Tầm kỹ năng tương đối ngắn, yêu cầu phải áp sát kẻ địch để dồn sát thương. |
| Khống chế Choáng (Stun) diện rộng rất dễ sử dụng và nguy hiểm, đảm bảo mở giao tranh thành công. | Không có khả năng cơ động (lướt/nhảy). Phụ thuộc vào Tốc Biến (Flash) để Choáng bất ngờ. |
| Q hoàn trả Năng Lượng giúp cô farm lính rất ổn định mà không lo hết Năng Lượng. | Nếu không có Choáng (Nội tại chưa sẵn sàng), sức đe dọa trong giao tranh của cô giảm đáng kể. |
Giai đoạn đi đường của Annie
Đầu Game (Early Game)
Annie tập trung farm lính bằng Q – Hỏa Cầu để đảm bảo hoàn trả Năng Lượng. Sử dụng E để tích cộng dồn Choáng và dùng W để dọn đợt lính nhanh chóng.
Chiến thuật là luôn giữ cộng dồn Nội tại ở mức 3 hoặc 4. Nếu ở mức 4 (Choáng sẵn sàng), cô có thể cấu rỉa bằng Q Choáng an toàn. Nếu ở mức 3, sử dụng E để lên 4 và sẵn sàng Choáng đối thủ bằng Q/W/R.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Annie đạt ngưỡng sức mạnh đầu tiên với trang bị AP.
Tập trung roam/giao tranh nhỏ: Annie có thể đẩy lính nhanh và sử dụng Tốc Biến (Flash) + R (Choáng) để đi gank các đường khác hiệu quả.
Tìm kiếm các pha solo. Combo dồn sát thương khi Choáng sẵn sàng: Tốc Biến (Flash) > R (Choáng) > W > Q > Thiêu đốt.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Annie chuyển thành Pháp Sư Sát Thương Bùng Nổ và Mở Giao Tranh.
Annie cần đứng ở vị trí mà cô có thể dùng Tốc Biến + R để tiếp cận chủ lực địch.
Trong giao tranh tổng, R nên được dùng khi Hỏa Cuồng đã sẵn sàng để Choáng càng nhiều mục tiêu càng tốt. Sau khi Choáng, Tibbers sẽ tiếp tục gây sát thương và quấy rối. W/Q nên được dùng để dồn sát thương vào các mục tiêu yếu ớt. Nếu không có Tốc Biến, hãy dùng R để phòng thủ, Choáng các tướng lao vào.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Annie
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh tăng tiến chậm. Chủ yếu là farm lính và chuẩn bị Choáng.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là cấp 6 (có R) và khi hoàn thành các mảnh trang bị tăng Sức Mạnh Phép Thuật (AP) ban đầu.
Hoàn thành trang bị AP (ví dụ: Vọng Âm Của Luden) là ưu tiên.
Giữa Game (Mid Game)
Annie đạt ngưỡng sức mạnh bùng nổ khi hoàn thành trang bị Thần Thoại và Giày Pháp Sư.
Sát thương R và khả năng Choáng đạt mức tối đa. Khả năng gánh đội của Đứa Trẻ Bóng Tối đến từ khả năng hạ gục mục tiêu nhanh chóng và mở giao tranh bất ngờ.
Đây là lúc Annie cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Annie duy trì ở mức tối đa. Sát thương bùng nổ R và khả năng Choáng là công cụ quyết định thắng thua trong các pha giao tranh cuối trận.
Sức mạnh tổng thể của Annie phụ thuộc vào khả năng quản lý cộng dồn Hỏa Cuồng và quyết định thời điểm sử dụng Tốc Biến + R.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Annie
Aurora
Morgana
Syndra
Mel
Galio
Zoe
Xerath