Lên Đồ Anivia: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Anivia kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Anivia
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Anivia
|
Vai trò | Mage |
| Tier | A | |
| Slogan | Phượng Hoàng Băng | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Anivia
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Anivia: E ⮕ Q ⮕ W
Lên Đồ Anivia
| Đồ khởi đầu | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Giày | |||
|
|
|
||
| Đồ chủ chốt | |||
|
|
|
|
|
Khắc chế Anivia
| Anivia Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kayle
|
Azir
|
Taliyah
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Anivia | |||||||||||
Ziggs
|
Irelia
|
Akali
|
Naafiri
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Anivia
Chỉ số Anivia
| Máu | 550 |
|---|---|
| Năng lượng | 495 |
| Tốc độ di chuyển | 325 |
| Giáp | 21 |
| Kháng phép | 30 |
| Tầm đánh | 600 |
| Hồi máu mỗi giây | 5.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 51 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.658 |
Kỹ năng Anivia
|
Tái Sinh Nội tạiSau khi bị hạ gục, Anivia hóa thành một quả trứng và hồi lại đầy bình máu. |
|
Quả Cầu Băng QAnivia chập cánh lại và gọi ra một quả cầu băng bay về kẻ địch, gây trạng thái hạ nhiệt và sát thương bất cứ ai trên đường bay của nó. Khi quả cầu phát nổ, nó gây sát thương tầm trung trong bán kính, làm choáng bất cứ ai trong vòng ảnh hưởng. |
|
Tường Băng WAnivia ngưng đọng độ ẩm trong không khí thành một bức tường băng vững chắc chặn đường quân địch. Bức tường sẽ tồn tại trong một thời gian ngắn trước khi tan chảy. |
|
Tê Cóng EAnivia đập cánh, tạt một luồng gió buốt giá vào mục tiêu, gây sát thương. Nếu mục tiêu vừa bị trúng Quả Cầu Băng hoặc bị dính Bão Tuyết toàn phần, sát thương sẽ nhân đôi. |
|
Bão Tuyết RAnivia gọi xuống một cơn mưa băng sát thương kẻ địch và làm chậm chúng. |
Cách chơi Anivia: Phượng Hoàng Băng
Anivia, Phượng Hoàng Băng, là một tướng Pháp Sư (Mage) chơi chủ yếu ở vị trí Đường Giữa (Mid Lane). Cô nổi bật với khả năng kiểm soát khu vực (Zone Control) cực kỳ mạnh mẽ, sát thương bùng nổ khi kết hợp Q và E, và đặc biệt là Nội tại cho phép cô hồi sinh nếu bị hạ gục.
Lối chơi của Anivia xoay quanh việc sử dụng combo khống chế và sát thương. Cô cần dùng Q để Choáng (Stun) đối thủ, sau đó dùng E để gây Sát Thương Phép chí mạng lên mục tiêu bị Choáng hoặc dính R. W được dùng để chặn đường hoặc cô lập mục tiêu, còn R tạo ra một khu vực Bão Tuyết gây sát thương và làm chậm liên tục. Anivia là bậc thầy về phòng thủ trụ và kiểm soát giao tranh.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Anivia
- Mục tiêu cốt lõi của Anivia là sử dụng Q và R để áp dụng hiệu ứng “Làm Choáng” hoặc “Làm Lạnh” lên mục tiêu, sau đó tung E để gây Sát Thương Phép tăng gấp đôi (sát thương chí mạng). Cô cần tận dụng Nội tại để chơi hổ báo hơn.
- Nội tại – Tái Sinh: Khi Anivia bị hạ gục, cô biến thành một quả trứng trong thời gian ngắn. Nếu quả trứng tồn tại cho đến khi hết thời gian, Anivia sẽ hồi sinh với đầy đủ Máu. Nội tại cho phép Anivia giao tranh ở đường hoặc phòng thủ trụ mạo hiểm hơn.
- Q – Quả Cầu Băng: Anivia bắn ra một quả cầu băng bay thẳng, làm chậm kẻ địch trúng phải. Q có thể được tái kích hoạt để đóng băng, Choáng (Stun) tất cả kẻ địch trong khu vực. Quả cầu cũng tự động phát nổ Choáng khi đạt tầm tối đa. Q là công cụ khống chế và mở đầu combo.
- W – Tường Băng: Anivia triệu hồi một bức tường băng theo chiều ngang, không thể đi qua, trong thời gian ngắn. W là công cụ chiến lược để chặn đường, cô lập kẻ địch hoặc giúp đồng đội tẩu thoát.
- E – Tê Cóng: Anivia bắn ra một mảnh băng, gây Sát Thương Phép. Nếu mục tiêu đang bị Choáng (từ Q) hoặc đang chịu Sát Thương từ R (Làm Lạnh), E sẽ gây Sát Thương Phép gấp đôi. E là nguồn sát thương bùng nổ chính của Anivia.
- R – Bão Tuyết: Anivia tạo ra một Bão Tuyết tại vị trí chỉ định. Bão Tuyết gây Sát Thương Phép và làm chậm kẻ địch. R có thể được duy trì liên tục cho đến khi Năng Lượng cạn kiệt hoặc khi cô di chuyển ra khỏi phạm vi. Bão Tuyết sẽ cường hóa sát thương và làm chậm sau vài giây tồn tại. R là công cụ dọn lính, kiểm soát khu vực và áp dụng hiệu ứng Làm Lạnh.
Điểm mạnh và điểm yếu của Anivia
| Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|
| Khả năng kiểm soát khu vực bằng R và W vô cùng mạnh mẽ, đặc biệt trong các giao tranh quanh mục tiêu. | Tốc độ di chuyển cơ bản rất chậm và không có khả năng cơ động (lướt/nhảy). |
| Nội tại cho phép hồi sinh, giúp cô có lợi thế trong các pha trao đổi 1v1 hoặc chống gank. | Tiêu tốn Năng Lượng cực kỳ lớn, đặc biệt là khi duy trì R. Cần trang bị Năng Lượng sớm. |
| Sát thương E tăng gấp đôi giúp cô có khả năng dồn sát thương bùng nổ đáng kể. | Q là kỹ năng định hướng chậm, dễ bị né tránh nếu không kết hợp với Tường Băng. |
Giai đoạn đi đường của Anivia
Đầu Game (Early Game)
Anivia tập trung farm lính an toàn. Sử dụng Q để cấu rỉa và dọn lính.
Chiến thuật là cố gắng dùng Q để Choáng đối thủ khi có cơ hội, sau đó tung E để gây sát thương gấp đôi. E là công cụ kết liễu và cấu rỉa hiệu quả.
Do Nội tại, cô có thể chơi hổ báo hơn một chút khi trao đổi, nhưng cần cẩn thận vì khi ở dạng trứng, cô rất dễ bị đối thủ dồn sát thương kết liễu.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Anivia cần tận dụng R và W để kiểm soát bản đồ.
Tập trung phòng thủ: R – Bão Tuyết giúp Anivia dọn lính nhanh chóng và bảo vệ trụ. Dùng W – Tường Băng để chặn đường lính địch hoặc cô lập tướng địch.
Tìm kiếm các pha giao tranh nhỏ. Combo khống chế và sát thương: R (tạo Bão Tuyết) > Q (Choáng) > E (sát thương gấp đôi) > Duy trì R.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Anivia chuyển thành Pháp Sư Kiểm Soát Giao Tranh và Phòng Thủ.
Anivia cần đứng ở tuyến sau, tập trung vào việc gây sát thương liên tục bằng R và Choáng bằng Q.
Trong giao tranh tổng, R nên được đặt ở khu vực giao tranh chính để gây sát thương và làm chậm liên tục. W phải được dùng để chia cắt đội hình địch hoặc đẩy lùi Sát Thủ lao vào. Q nên được giữ lại để Choáng mục tiêu nguy hiểm nhất, sau đó kết hợp với E. Khả năng phòng thủ của cô giúp đội hình cô có thể thủ trụ vô tận.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Anivia
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh tăng tiến chậm. Tiêu hao Năng Lượng lớn.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là cấp 6 (có R) và khi hoàn thành các mảnh trang bị tăng Năng Lượng và Sức Mạnh Phép Thuật (AP) ban đầu.
Hoàn thành trang bị Năng Lượng (ví dụ: Quyền Trượng Thiên Thần/Trượng Trường Sinh) là ưu tiên hàng đầu.
Giữa Game (Mid Game)
Anivia đạt ngưỡng sức mạnh lớn khi hoàn thành trang bị Thần Thoại (ví dụ: Bão Tố Luden/Trượng Trường Sinh) và Giày Pháp Sư.
Sát thương E và khả năng kiểm soát R đạt mức tối đa. Khả năng gánh đội của Phượng Hoàng Băng đến từ khả năng phòng thủ trụ và dồn sát thương bùng nổ.
Đây là lúc Anivia cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Anivia duy trì ở mức tối đa. Sát thương R liên tục và khả năng Choáng/Tường Băng là công cụ quyết định thắng thua trong các pha giao tranh cuối trận.
Sức mạnh tổng thể của Anivia phụ thuộc vào kỹ năng cá nhân trong việc định hướng Q chính xác và sử dụng W – Tường Băng hiệu quả để cô lập đối thủ.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Anivia
Kayle
Azir
Taliyah
Ziggs
Irelia
Akali
Naafiri