Bảng ngọc trong Liên Quân Mobile
Bảng ngọc trong Liên Quân Mobile là hệ thống cường hóa giúp tướng mạnh hơn ngay từ đầu trận, được chia thành ba loại chính: Ngọc đỏ (tăng sát thương, chí mạng), Ngọc tím (hồi máu, tốc chạy, tốc đánh) và Ngọc xanh (xuyên giáp, công vật lý hoặc phép). Mỗi nhóm tướng như xạ thủ, pháp sư, sát thủ, đấu sĩ hay đỡ đòn sẽ có cách phối ngọc khác nhau để tối ưu sức mạnh và phù hợp với lối chơi.
| Danh Sách Bảng Ngọc | |||
|---|---|---|---|
Xanh II Giáp/Giáp phép |
Xanh II Giáp |
Xanh II Giáp phép |
Xanh II Công vật lý/Xuyên giáp |
Xanh I Máu/Hồi chiêu |
Xanh II Công phép/Hồi chiêu |
Xanh I Tốc đánh/Xuyên giáp phép |
Xanh I Hút phép/Giáp |
Xanh I Giáp/Giáp phép/Hồi chiêu |
Xanh I Giáp |
Xanh I Giáp phép |
Xanh I Giáp |
Xanh I Giáp phép |
Xanh I Công vật lý/Xuyên giáp |
Xanh I Công phép/Hồi chiêu |
Tím III Tốc đánh/Tốc chạy |
Xanh III Tốc đánh-Xuyên giáp phép |
|||
Tím III Máu/Hồi máu/Tốc chạy |
Tím III Máu tối đa/Hồi máu |
Tím III Máu tối đa |
Tím III Hút máu/Thủ phép |
Tím III Hút máu phép |
Tím III Công vật lý/Tốc chạy |
Tím III Công phép/Hút máu phép |
Tím III Hút máu |
Tím III Tốc đánh/Tốc chạy |
Tím II Tỷ lệ chí mạng/Máu |
Tím II Tốc đánh/Chạy |
Tím II Máu tối đa |
Tím II Hút máu/Giáp phép |
Tím II Hút máu |
Tím II Công/Hút máu phép |
Tím II Hút máu phép |
Tím II Công vật lý/Tốc chạy |
Tím I Tỷ lệ chí mạng/Máu |
Tím I Tốc đánh/Chạy |
Tím I Công vật lý/Tốc chạy |
Tím I Máu |
Tím I Hút máu |
Tím I Hút máu phép |
Tím I Công/Hút máu phép |
Đỏ I Công Phép |
Đỏ III Tốc đánh/Tỉ lệ chí mạng |
Đỏ III Tốc đánh/Máu/Giáp |
Đỏ III Tỉ lệ chí mạng/Sát thương chí mạng |
Đỏ III Tỉ lệ chí mạng |
Đỏ III Công vật lý/Xuyên giáp |
Đỏ III Công vật lý/Hút máu |
Đỏ III Công Vật lý |
Đỏ III Công phép/Xuyên thủ phép |
Đỏ III Công phép/Tốc đánh |
Đỏ III Công phép |
Đỏ II Tốc đánh/Tỷ lệ chí mạng |
Đỏ II Tốc đánh/Máu/Giáp |
Đỏ II Tỉ lệ chí mạng |
Đỏ II Tỉ lệ chí mạng/Sát thương chí mạng |
Đỏ II Công vật lý/Xuyên giáp |
Đỏ II Công phép/Tốc đánh |
Đỏ II Công phép |
Đỏ I Tỷ lệ/sát thương chí mạng |
Đỏ I Tỷ lệ chí mạng |
Đỏ I Tốc đánh/Tỷ lệ chí mạng |
Đỏ I Tốc đánh/Máu/Giáp |
Đỏ I Công/Xuyên Giáp Phép |
Đỏ I Công Vật Lý/Xuyên Giáp |
Đỏ I Công Vật Lý/Hút máu |
Đỏ I Công Vật Lý |
Đỏ I Công Phép/Tốc Đánh |
|















Xanh III Tốc đánh-Xuyên giáp phép

















































