Lên Đồ Shyvana: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Shyvana kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Shyvana
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Shyvana
|
Vai trò | Fighter, Mage |
| Tier | B | |
| Slogan | Long Nữ | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Shyvana
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Shyvana: E ⮕ W ⮕ Q
Lên Đồ Shyvana
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Shyvana
| Shyvana Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Skarner
|
Ekko
|
Shaco
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Shyvana | |||||||||||
Gwen
|
Teemo
|
Lillia
|
Briar
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Shyvana
Chỉ số Shyvana
| Máu | 665 |
|---|---|
| Năng lượng | 100 |
| Tốc độ di chuyển | 350 |
| Giáp | 38 |
| Kháng phép | 32 |
| Tầm đánh | 125 |
| Hồi máu mỗi giây | 8.5 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 66 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.658 |
Kỹ năng Shyvana
|
Cuồng Nộ Long Nhân Nội tạiShyvana gây thêm sát thương phép lên rồng và nhận Giáp cùng Kháng Phép. Khi Shyvana cùng đồng minh hạ gục được thêm nhiều rồng, cô sẽ nhận thêm càng nhiều Giáp và Kháng Phép. |
|
Song Long Thủ QShyvana ra đòn 2 phát trong lần tấn công kế tiếp và tăng Tốc Độ Đánh cho lần tấn công tiếp theo. Đòn đánh thường giảm hồi chiêu Song Long Thủ đi 0,5 giây. |
|
Rực Cháy WShyvana bọc mình trong lửa, gây sát thương phép mỗi giây lên kẻ địch gần đó và chạy nhanh hơn trong 3 giây, một phần sát thương này sẽ gây ra lần nữa khi Shyvana đánh thường kẻ địch trong lúc Rực Cháy kích hoạt. Tốc độ Di chuyển giảm dần suốt thời gian tác dụng của phép. Đòn đánh kéo dài thời gian tác dụng của phép. |
|
Hơi Thở Của Rồng EShyvana phóng một quả cầu lửa sát thương các kẻ địch trúng phải đồng thời để lại một vệt tro tàn trên nạn nhân trong 5 giây. Các đòn đánh thường trúng đích lên những nạn nhân đấy sẽ gây một số phần trăm Máu tối đa của chúng thành sát thương. |
|
Hóa Rồng RShyvana hóa thân thành rồng rồi bay đến điểm đã chọn. Những kẻ địch trên đường bay phải gánh chịu sát thương và hất văng về vị trí mục tiêu của cô. |
Cách chơi Shyvana: Long Nữ
Shyvana, Long Nữ, là một tướng Đấu Sĩ (Fighter) cận chiến, thường chơi ở vị trí Đi Rừng (Jungle) hoặc Đường Trên (Top Lane). Shyvana nổi bật với khả năng gây sát thương vật lý và phép thuật hỗn hợp, tốc độ dọn rừng nhanh, và khả năng biến hình thành Rồng bằng chiêu cuối R – Hóa Rồng, tăng mạnh độ bền bỉ và sát thương diện rộng.
Lối chơi Shyvana yêu cầu người chơi phải tập trung farm lính/quái rừng để tích lũy Nộ Khí, tận dụng W để di chuyển nhanh và gây sát thương liên tục, và dùng R để mở giao tranh hoặc dồn sát thương bùng nổ.
Chiến Thuật Tổng Quan Khi Chơi Shyvana
- Mục tiêu cốt lõi của Shyvana là tích lũy Nộ Khí bằng đòn đánh thường và thời gian để sẵn sàng cho R – Hóa Rồng. Khi ở dạng Rồng, các kỹ năng của Shyvana được cường hóa.
- Nội tại – Hậu Duệ Nộ Khí: Shyvana nhận thêm Giáp và Kháng Phép. Sức mạnh này tăng lên khi Shyvana hạ gục Rồng Nguyên Tố. Quan trọng hơn, Shyvana tích Nộ Khí theo thời gian và khi đánh thường để sẵn sàng cho chiêu cuối.
- Q – Song Long Thủ là kỹ năng reset đòn đánh thường, cho phép Shyvana đánh hai lần liên tiếp. Dùng Q để dọn rừng nhanh, gây sát thương bùng nổ nhỏ và tích Nộ Khí. Ở dạng Rồng, Q gây sát thương diện rộng.
- W – Rực Cháy là kỹ năng cơ động và sát thương theo thời gian. Shyvana tự bao bọc trong lửa, tăng tốc độ di chuyển và gây sát thương phép liên tục cho kẻ địch xung quanh. Đánh thường kéo dài thời gian tồn tại của W.
- E – Hơi Thở Của Rồng là kỹ năng cấu rỉa và đánh dấu mục tiêu. Shyvana bắn ra quả cầu lửa, gây sát thương và để lại vết thương bị đốt cháy. Đánh thường lên mục tiêu bị đốt cháy gây thêm sát thương phép theo phần trăm máu. Ở dạng Rồng, E là một đòn hỏa cầu lớn gây sát thương diện rộng.
- R – Hóa Rồng là chiêu cuối biến hình. Shyvana lướt tới một khu vực, gây sát thương và biến thành Rồng, tăng Máu tối đa và cường hóa tất cả các kỹ năng cơ bản. R được dùng để mở giao tranh hoặc truy đuổi.
Điểm mạnh và điểm yếu của Shyvana
| Điểm mạnh của Shyvana | Điểm yếu của Shyvana |
|---|---|
| Tốc độ dọn rừng cực nhanh (W và Q), giúp cô kiểm soát bản đồ tốt. | Gank đầu trận rất yếu trước khi có R (Cấp 6) vì thiếu khống chế cứng. |
| Sát thương hỗn hợp (AD và AP) từ E và đòn đánh, khiến đối thủ khó lên đồ chống lại. | Phụ thuộc quá nhiều vào chiêu cuối R. Nếu không có R, Shyvana thiếu khả năng mở giao tranh và độ bền bỉ. |
| Rất mạnh trong giao tranh tổng nhờ sát thương diện rộng ở dạng Rồng và độ bền bỉ cao. | Dễ bị thả diều (kiting) nếu không thể áp sát mục tiêu (trừ khi dùng R). |
Giai đoạn đi rừng/đi đường của Shyvana
Đầu Game (Early Game)
Shyvana tập trung farm quái rừng và tích lũy cấp độ/Nộ Khí. Dùng W và Q liên tục để dọn quái nhanh.
Chiến thuật là hạn chế gank trước cấp 6 trừ khi có cơ hội rõ ràng (đồng đội có khống chế mạnh). Ưu tiên farm đến cấp 6 càng nhanh càng tốt.
Nội tại giúp Shyvana dọn Rồng Nguyên Tố sớm, tạo lợi thế lớn cho đội hình.
Giữa Game (Mid Game)
Đây là giai đoạn Shyvana bắt đầu mạnh mẽ nhờ trang bị đầu tiên (Ví dụ: Dao Găm Huyết Tinh/Nanh Nashor).
Tập trung vào kiểm soát mục tiêu lớn. Khi R sẵn sàng, Shyvana nên tìm cơ hội gank.
Dùng R để lao vào, sau đó dùng W để tiếp cận, E để đánh dấu và Q/đánh thường để dồn sát thương.
Late Game (Late Game)
Vai trò của Shyvana là Đấu Sĩ Tiền Tuyến (Frontline Fighter) gây sát thương hỗn hợp.
Shyvana phải sử dụng R một cách chiến lược để mở giao tranh hoặc phản công.
Trong giao tranh tổng, Shyvana dùng R để lao vào giữa đội hình địch. Ở dạng Rồng, E (hỏa cầu diện rộng) và Q (sát thương lan) gây ra lượng sát thương khổng lồ. W giúp cô duy trì áp sát mục tiêu.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn của Shyvana
Đầu Game (Early Game)
Sức mạnh của Shyvana tăng trưởng chậm.
Ngưỡng sức mạnh đầu tiên là khi Shyvana đạt cấp 6, mở khóa R – Hóa Rồng, tăng mạnh khả năng gank và giao tranh.
Hoàn thành các mảnh trang bị Sát Thương (AD/AP) ban đầu là ưu tiên để Shyvana cải thiện tốc độ dọn rừng.
Giữa Game (Mid Game)
Shyvana đạt ngưỡng sức mạnh bùng nổ khi hoàn thành trang bị Thần Thoại (Ví dụ: Búa Rìu Sát Thần/Nanh Nashor) và Giày Khai Sáng/Thép.
Sát thương dạng Rồng trở nên cực kỳ đáng sợ. Khả năng gánh đội của Shyvana đến từ việc kiểm soát mục tiêu và giao tranh tổng.
Đây là lúc Shyvana cần tích cực tham gia giao tranh, tận dụng sức mạnh vượt trội để ép giao tranh mục tiêu.
Late Game (Late Game)
Sức mạnh của Shyvana duy trì ở mức tối đa. Với 3-4 trang bị lớn, Shyvana là một cỗ máy sát thương hỗn hợp và độ bền bỉ cao.
Chiêu cuối R và sát thương E/Q ở dạng Rồng là công cụ quyết định thắng thua.
Sức mạnh tổng thể của Shyvana phụ thuộc vào khả năng farm Nộ Khí và việc sử dụng R chiến lược để tạo đột biến trong giao tranh.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Shyvana
Skarner
Ekko
Shaco
Gwen
Teemo
Lillia
Briar