Tổng Hợp Thuật Ngữ Thông Dụng

Tổng Hợp Thuật Ngữ Thông Dụng Rise Of Kingdom

Dưới đây là một số thuật nhữ/ngôn ngữ mà người chơi Rise Of Kingdoms thường sử dụng mà bạn nên biết.

Thuật ngữ tiếng anh

Viết tắt

ROK: Viết tắt của tên game Rise Of Kingdoms

KvK (Kingdoms vs Kingdoms): Bản đồ chiến đấu giữa nhiều Kingdoms, nơi tranh giành lãnh thổ và phần thưởng giữa các vương quốc.

TP / CH (Town Hall / City Hall): Tòa Thị Chính, công trình trung tâm trong thành.

K (Kingdom): Vương quốc (ví dụ: K1234 là vương quốc số 1234).

Gem: Đá quý, đơn vị tiền tệ cao cấp trong game.

AP (Action Point): Điểm hành động, dùng để đánh man rợ hoặc tham gia sự kiện.

VIP: Hệ thống tích điểm ưu đãi, mở khóa đặc quyền theo cấp độ.

Rss (Resources): Tài nguyên trong game gồm ngô, gỗ, đá, vàng.

MGE (Mighty Governor Event): Sự kiện thống đốc hùng mạnh, đặc biệt thu hút các “whale”.

KE (Kill Event): Sự kiện giết quân đội hoặc làm bị thương nặng, thuộc giai đoạn 5 của MGE.

T1–T5 (Tier): Cấp bậc, loại quân trong game.

R5: Chủ liên minh.

R4: Sĩ quan.

R1,2,3: Thành viên liên minh.

Diplo: Diplomatic – Người phụ trách ngoại giao.

NAP: Non-Aggression Pact – Hiệp ước không tấn công.

Coalition: Liên minh liên kết (có thể phối hợp rally, đốt cờ).

Zone: (Zone Center) Trung tâm vùng – khu vực chiến lược.

Pass: Cổng nối giữa các khu vực.

5111/5511/5551: Thứ tự lên cấp skill tướng (chỉ huy).

AFK (Away From Keyboard): Rời khỏi game tạm thời.

AOO / ARK (Ark of Osiris): Sự kiện rương thần Osiris, kiếm tượng vàng miễn phí, xảy ra 2 tuần/lần.

Osiris: Ark of Osiris – Sự kiện PvP liên minh 30vs30.

Ceroli: Ceroli Crisis – Sự kiện co-op 4 người đánh boss.

Champions of Olympia: Đấu trường PvP 5v5.

Eve of KVK: Giai đoạn chuẩn bị trước khi KVK bắt đầu.

OP (Open Field): Đánh đồng và chiến đấu trên bản đồ mở.

ATK Farm: Tấn công các mỏ tài nguyên.

F2P (Free To Play): Người chơi miễn phí, không nạp tiền.

P2W (Pay To Win): Người chơi đầu tư tiền vào game.

CC: Crowd Control – Khống chế (làm choáng, câm lặng, làm chậm,…).

Tank: Tướng hoặc quân chịu đòn tốt

DPS: Damage per Second – Sát thương theo thời gian.

Support: Tướng hỗ trợ (buff, hồi máu, tăng tốc độ…).

AOE: Đánh lan nhiều mục tiêu.

Speedup: Vật phẩm giúp rút ngắn thời gian xây, nâng cấp, huấn luyện

Tech: Khoa học công nghệ trong học viện hoặc KVK

Viết đủ

Whale / Boss: Còn được gọi là Cá Voi chỉ người chơi quyền lực cao, mạnh mẽ.

Power: Sức mạnh hoặc quyền lực của người chơi.

Alliance (Clan): Liên minh, nhóm nhiều người chơi.

Farm / Farmer: Thu gom tài nguyên, là người chơi theo hệ nông dân không đánh nhau và thường có chỉ số thấp.

Acc farm (Account farm): Tài khoản phụ để thu thập tài nguyên.

Kills: Quân đội bị bạn giết hoặc làm bị thương nặng.

Buff kill: Tăng chỉ số giết bằng quân T1, dùng nhiều trong MGE, KvK.

Dead: Chỉ số quân đội đã chết.

Zero: Khi quân đội bị tấn công trở về số 0.

Swarm: Nhiều đội quân cùng tấn công một mục tiêu (đánh hội đồng).

Barb (Barbarian): Người man rợ, còn được anh em gọi tắt là 33.

Barb Fort (Barbarian Fortress): Pháo đài man rợ.

Buff / Debuff: Tăng hoặc giảm chỉ số (sức mạnh, phòng thủ, máu…).

Rally: Tập hợp, tập kết quân đội để tấn công (gọi anh em bạn bè đến đánh hội đồng kẻ thù).

Join Rally: Tham gia đội quân tập hợp.

Reinf Rally: Hỗ trợ quân Rally.

Rein, Reinf, Reinforce: Nhồi lính

Def Flag / Def Fort: Phòng thủ cờ hoặc pháo đài.

Rune: Đá buff cung cấp hiệu ứng, thường gần đền hoặc bệ.

Troops: Quân đội/lính của bạn.

Training troops: Huấn luyện quân/lính.

Title:(tước vị- tiêu đề) cung cấp hiệu ứng tăng hoặc giảm một số chỉ số nào đó trong game Rise of Kingdoms

Territory: Lãnh thổ.

March: Đội quân hành quân.

Garrison: Trụ thủ / phòng thủ công trình.

Thuật ngữ tiếng việt

Móc Mỏ: Thuật ngữ chỉ việc tấn công trang trại kẻ địch trong KvK để lấy điểm kill. Thường gặp hai cách dùng: “Bị Móc Mỏ” – khi quân bạn đang đi farm bị tấn công bất ngờ, và “Đi Móc Mỏ” – khi bạn chủ động đi đánh farm quân địch. Nói cách khác, đây là hành động vừa thu thập tài nguyên vừa tranh điểm kill, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu gặp đội quân mạnh hơn.

Cắt Cờ / Công Cờ / Thủ (Def) Cờ: Là các thuật ngữ dùng để mô tả các hành động liên quan đến cờ trong game

Thuật ngữ trong chat

Một số ngôn ngữ dùng để xin tước vị,tiêu đề, hiệu ứng tăng trong game này mà bạn cần: ( Tiêu đề + pls ( cho lịch sự nhé).

Duke Pls: (công tước) hiệu ứng buff huấn luyện quân đội và phòng thủ đội quân.

The scientist Pls: (Nhà Khoa Học): hiệu ứng cung cấp tốc độ nghiên cứu cho bạn.

Architect Pls: (Kiến trúc sư) : hiệu ứng tăng tốc độ xây dựng.

General Pls: (Tổng tư lệnh): hiệu ứng tăng tấn công và phòng thủ cho quân đội của bạn.

Queen Pls: ( Nữ hoàng): hiệu ứng tăng tốc độ thu gom cho đội quân của bạn.

Thuật Ngữ Trò Chơi

Sunset Canyon: Hẻm Núi Hoàng Hôn

Lost Canyon: Hẻm Núi Đã Mất

Mysterious Merchant: Cửa Hàng Thương Nhân Bí Ẩn

Starlight Sculpture: Tượng Ánh Sao

Các Hướng Dẫn Chỉ Huy Rise Of Kingdom

Rise of Kingdoms Commander Banner Tất Cả Chỉ Huy & Hướng Dẫn

Chỉ Huy Theo Độ Hiếm

Độ Hiếm
Huyền Thoại Sử Thi Tinh Nhuệ Cao Cấp

Chỉ Huy Theo Đơn Vị

Đơn Vị
Cung Thủ Kỵ Binh Phòng Thủ Đồn Trú
Bộ Binh Kết Hợp Lãnh Đạo Giữ Hòa Bình
Linh Động Công Thành Kỹ Năng Hỗ Trợ
Đa Năng Thu Thập Tấn Công Công Trình
Kết Hợp Combo Trừng Phạt

Chỉ Huy Theo Nền Văn Minh

Nền Văn Minh
La Mã Đức Anh Pháp
Tây Ban Nha Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc
Ả Rập Đế Chế Ottoman Byzantium Người Viking
Maya Hy Lạp Ai Cập

Hướng Dẫn Tân Thủ

Sự Kiện Thống Đốc Hùng Mạnh Nhất Sự kiện Vòng Quay May Mắn Chế Độ Chinh Phạt
Điểm Hành Động Thuật Ngữ Thông Dụng Hẻm Núi Hoàng Hôn
Sự kiện Vua Bài Sự kiện thử nghiệm Lohar   

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *