Lên Đồ Gwen: Bảng Ngọc & Trang Bị Mạnh Nhất (Patch 15.24)
Cách lên đồ Gwen kèm bảng ngọc bổ trợ mùa mới mạnh nhất. Build trang bị và hướng dẫn cách chơi tối ưu tại Thái Writer.
Thông tin cở bản về Gwen
| Thông tin cơ bản | ||
|---|---|---|
Gwen
|
Vai trò | Fighter |
| Tier | S | |
| Slogan | Búp Bê Ước Nguyện | |
Phép Bổ Trợ & Bảng Ngọc Gwen
| Phép bổ trợ | |||
|---|---|---|---|
|
|
|
||
| Bảng Ngọc | |||
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
||
Thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng cho Gwen: Q ⮕ E ⮕ W
Lên Đồ Gwen
| Đồ khởi đầu | |||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
||||
| Giày | |||||
|
|
|
||||
| Đồ chủ chốt | |||||
|
|
|
|
|||
Khắc chế Gwen
| Gwen Mạnh Hơn | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Heimerdinger
|
Dr. Mundo
|
Quinn
|
|||||||||
| Tướng Khắc Chế Gwen | |||||||||||
Warwick
|
Ryze
|
Riven
|
Singed
|
||||||||
Chỉ số & Kỹ Năng Gwen
Chỉ số Gwen
| Máu | 620 |
|---|---|
| Năng lượng | 330 |
| Tốc độ di chuyển | 340 |
| Giáp | 39 |
| Kháng phép | 32 |
| Tầm đánh | 150 |
| Hồi máu mỗi giây | 9 |
| Tỷ lệ chí mạng | 0 |
| Sát thương vật lý | 63 |
| Tốc độ đánh cơ bản | 0.69 |
Kỹ năng Gwen
|
Ngàn Nhát Cắt Nội tạiĐòn đánh của Gwen gây sát thương phép cộng thêm dựa theo số máu của mục tiêu. Cô được hồi lại một phần lượng sát thương hiệu ứng này gây ra lên tướng. |
|
Xoẹt Xoẹt! QGwen nhấp kéo theo hình nón tối đa 6 lần, gây sát thương phép. Gwen gây sát thương chuẩn lên các đơn vị ở trung tâm và áp dụng sát thương nội tại lên chúng trong mỗi nhát cắt. |
|
Sương Lam Bất Bại WGwen triệu hồi màn sương bảo vệ bản thân khỏi những kẻ địch bên ngoài. Cô chỉ có thể bị chỉ định bởi những kẻ địch bước vào trong màn sương. |
|
Xén Xén EGwen lướt đi một quãng ngắn, sau đó tăng tốc độ đánh, tầm đánh, và sát thương phép mỗi |
|
Xe Chỉ Luồn Kim RGwen phóng một cây kim làm chậm kẻ địch, gây sát thương phép và áp dụng Ngàn Nhát Cắt lên tướng địch trúng chiêu. |
Cách chơi Gwen: Người thợ may thiêng liêng
Gwen, Thợ May Cắt Khâu, là một tướng Đấu Sĩ (Fighter) cận chiến chơi chủ yếu ở vị trí Đường Trên (Top Lane) hoặc Đi Rừng (Jungle). Cô nổi bật với sát thương hỗn hợp (chủ yếu là Sát Thương Phép theo phần trăm Máu), khả năng gây sát thương duy trì cực cao, khả năng miễn nhiễm với sát thương và khống chế bên ngoài khu vực của mình bằng W, và chiêu cuối R có khả năng gây sát thương và làm chậm liên tục.
Lối chơi của Gwen xoay quanh việc sử dụng Nội tại và Q để gây sát thương theo phần trăm Máu, tận dụng W để trở nên bất khả xâm phạm và cơ động E để áp sát. Cô là một tướng gánh đội mạnh, xuất sắc trong các pha đấu tay đôi và chiến đấu kéo dài.
Dưới đây là video hướng dẫn chơi Gwen đến từ top 1 gwen thế giới hiện tại, các bạn có thể xem, tham khảo và học tập lối chơi từ video này.
Gwen guide
Điểm mạnh và điểm yếu của Gwen
Mục tiêu nhắm đến trong trận đấu
Đầu Game (Early Game)
Farm an toàn: Tập trung last hit. Dùng Q cấu rỉa khi đối phương định farm, nhưng đừng đẩy lính quá cao.
Tích nội tại Q: Đánh thường vào lính để tích 4 điểm, sau đó dùng E lướt lên cắt Q chuẩn xác vào tướng địch.
Sử dụng W hợp lý: Dùng W để né các chiêu thức quan trọng của địch hoặc chặn sát thương khi bị gank.
Giữa Game (Mid Game)
Đẩy lẻ (Split Push): Gwen phá trụ cực nhanh nhờ E tăng tốc đánh và sát thương đòn đánh. Kéo người địch xuống đường cánh.
Tham gia giao tranh: Dịch chuyển đến các pha tranh chấp Rồng. Dùng R để làm chậm và gây sát thương diện rộng.
Cắt nát tuyến đầu: Trong giao tranh, tập trung đánh vào Tanker địch để hồi máu và tích Q, sau đó tiến vào tuyến sau.
Late Game (Late Game)
Gánh team (Hyper Carry): Với đầy đủ trang bị, Gwen có thể cân 2-3 người. Bật W đúng lúc để vô hiệu hóa sát thương chủ lực địch.
Săn lùng chủ lực: Dùng R3 (lần phóng kim thứ 3) để sốc sát thương Xạ thủ địch.
Không ngừng di chuyển: Dùng E liên tục để lướt, né chiêu và giữ vị trí gây sát thương tối ưu.
Tăng tiến sức mạnh theo giai đoạn
Đầu Game
Nanh Nashor: Trang bị quan trọng nhất, tăng tốc đánh và SMPT giúp Gwen farm và tích Q nhanh hơn.
Giày Thép Gai/Thủy Ngân: Tăng khả năng chống chịu để trụ đường.
Giữa Game
Quyền Trượng Ác Thần: Cung cấp máu, SMPT và khả năng hồi phục, biến Gwen thành đấu sĩ thực thụ.
Đồng Hồ Cát Zhonya: Giúp Gwen tự tin lao vào giữa đội hình địch quấy phá.
Late Game
Mũ Phù Thủy Rabadon: Sát thương chuẩn từ Q và % máu từ nội tại tăng vọt, cắt nát bất cứ ai cản đường.
Động Cơ Vũ Trụ: Tăng tốc độ di chuyển và hồi chiêu, giúp Gwen bám đuổi mục tiêu không ngừng nghỉ.
Hướng dẫn Tướng Liên Minh Huyền Thoại
Danh Sách Tướng LMHT
Tướng Theo Vai Trò
| Vai trò | ||
|---|---|---|
Fighter |
Support |
Mage |
Tank |
Marksman |
Assassin |
Tướng Theo Đường đi
| Tướng Theo Lane | ||||
|---|---|---|---|---|
| Solo | Rừng | Đường Giữa | Đường Rồng | |

Gwen
Heimerdinger
Dr. Mundo
Quinn
Warwick
Ryze
Riven
Singed