Thundertooth – Build Chỉ Số & Nhân Giống
Thundertooth là Palmon hệ Điện có độ hiếm UR trong Palmon: Cuộc Chiến Sinh Tồn. Dưới đây là hướng dẫn cách chơi, chỉ số Đặc Điểm tối ưu và cách nhân giống Thundertooth hiệu quả nhất để bạn khai thác tối đa sức mạnh của Palmon này.
Tổng quan Thundertooth
| Thông tin cơ bản về Thundertooth | ||
|---|---|---|
Thundertooth |
||
| Combat | – | – |
| Hệ | Điện | |
| Vị Trí | Hàng Sau | |
| Độ Hiếm | UR | |
| Xếp Hạng | ||
Thundertooth là Palmon được ra mắt trong Mùa 1 của Palmon: Cuộc Chiến Sinh Tồn.
Bạn đánh giá Thundertooth xứng đáng thứ hạng nào?
Chỉ số đặc điểm Thundertooth tốt nhất
Đặc điểm tốt nhất
Belligerant |
Không có gì phải bàn cãi — đây là chỉ số bắt buộc phải có. Thực sự không có lý do nào để nó không nằm trong hạng S. |
Đặc điểm thay thế
Robust |
Robust có thể được dùng để thay thế cho Sharpshooter. Chỉ số Máu luôn hữu ích, nhưng nếu có thể lựa chọn, hãy ưu tiên Sharpshooter hơn Robust. |
Nếu Palmon của bạn không có chỉ số đặc điểm phù hợp, đừng đầu tư build hoặc sử dụng nó trong chiến đấu. Tuy nhiên, đừng vội loại bỏ, hãy giữ lại ít nhất một bản sao vì nó vẫn có thể hữu ích cho việc nhân giống sau này!
Tổng hợp Đặc Điểm PalmonKỹ năng Thundertooth
| Kỹ Năng | Mô Tả |
|---|---|
Kỹ Năng 1 |
Móng Vuốt Liên Hoàn
Chém hai lần bằng móng vuốt gây tổng cộng sát thương lên một kẻ địch. |
Kỹ Năng 2 |
Bóng Ma Chớp Nhoáng
Tung ra 10 đòn đánh vào kẻ địch ngẫu nhiên gây sát thương. Thundertooth bất khả chiến bại trong thời gian này. Mỗi đòn đánh có 50% khả năng nhắm trúng mục tiêu có chỉ số Tấn công cao nhất. |
Kỹ Năng 3 |
Bolt Tích Điện
Tăng tốc độ tấn công thông thường thêm 30% |
Kỹ Năng 4 |
Đầy Hứa Hẹn
Nhận thêm 20% tổng chỉ số Tấn Công, Phòng Thủ và HP. |
| Tiến Hóa (Evo) | Storm Shackles
Tăng 50% sát thương khi tấn công kẻ địch bằng đòn tấn công mạnh nhất hiện tại. |
Hướng dẫn Palmon Cuộc Chiến Sinh Tồn
Danh Sách Palmon
Palmon theo độ hiếm
| Độ Hiếm | ||
|---|---|---|
| SR | SSR | UR |
Palmon theo hệ
| Hệ | |||
|---|---|---|---|
| Thủy | Hỏa | Thổ | Điện |

Thundertooth
Belligerant
Robust
Kỹ Năng 1
Kỹ Năng 2
Kỹ Năng 3
Kỹ Năng 4