Hoofrit – Build Chỉ Số & Nhân Giống
Hoofrit là Palmon hệ Hỏa có độ hiếm UR trong Palmon: Cuộc Chiến Sinh Tồn. Dưới đây là hướng dẫn cách chơi, chỉ số Đặc Điểm tối ưu và cách nhân giống Hoofrit hiệu quả nhất để bạn khai thác tối đa sức mạnh của Palmon này.
Tổng quan Hoofrit
| Thông tin cơ bản về Hoofrit | ||
|---|---|---|
Hoofrit |
||
| Combat | Đào Mỏ | Nhà Máy Phát Nhiệt |
| Hệ | Hỏa | |
| Vị Trí | Hàng Sau | |
| Độ Hiếm | UR | |
| Xếp Hạng | ||
Hoofrit sau khi tiến hóa sẽ trở thành Flaries, được tìm và bắt được trên Bản Đồ Thế Giới.
Bạn đánh giá Hoofrit xứng đáng thứ hạng nào?
Chỉ số đặc điểm Hoofrit tốt nhất
Đặc điểm tốt nhất
Belligerant |
Không có gì phải bàn cãi — đây là chỉ số bắt buộc phải có. |
Đặc điểm thay thế
Unyielding |
Unyielding có thể là một lựa chọn thay thế vững chắc cho Steel Skull, vì Tenacity giúp ngăn chặn rất nhiều hiệu ứng khống chế. |
Elusive |
Elusive khiến Palmon phụ thuộc vào may rủi hơn một chút, nhưng vẫn hoạt động hiệu quả. Nó hoàn toàn có thể thay thế tốt cho Steel Skull, thậm chí trong một số trường hợp còn thay được cả Steadfast. |
Fortunate |
Một số người chơi thích lựa chọn này vì về mặt kỹ thuật đây là Palmon gây sát thương (DPS), nhưng đầu tư thêm một chút vào hướng phòng thủ cho một Palmon tuyến đầu như thế này sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn. |
Nếu Palmon của bạn không có chỉ số đặc điểm phù hợp, đừng đầu tư build hoặc sử dụng nó trong chiến đấu. Tuy nhiên, đừng vội loại bỏ, hãy giữ lại ít nhất một bản sao vì nó vẫn có thể hữu ích cho việc nhân giống sau này!
Tổng hợp Đặc Điểm PalmonKỹ năng Hoofrit
| Kỹ Năng | Mô Tả |
|---|---|
Kỹ Năng 1 |
Xông Pha Rực Lửa
Lao vào một kẻ địch và gây 791,8% sát thương. |
Kỹ Năng 2 |
Cú Đánh Rực Cháy
Gây 2886% sát thương cho tất cả kẻ địch ở hàng sau. Nếu mục tiêu đang bị thiêu đốt, chúng cũng sẽ bị choáng trong 2 giây. |
Kỹ Năng 3 |
Sừng Cứng Cáp
Nhận thêm 30% Xác Suất Bạo Kích trong chiến đấu. |
Kỹ Năng 4 |
Đầy Hứa Hẹn
Nhận thêm 20% tổng chỉ số Tấn Công, Phòng Thủ và HP. |
Hướng dẫn Palmon Cuộc Chiến Sinh Tồn
Danh Sách Palmon
Palmon theo độ hiếm
| Độ Hiếm | ||
|---|---|---|
| SR | SSR | UR |
Palmon theo hệ
| Hệ | |||
|---|---|---|---|
| Thủy | Hỏa | Thổ | Điện |

Hoofrit
Belligerant
Unyielding
Kỹ Năng 1
Kỹ Năng 2
Kỹ Năng 3
Kỹ Năng 4